International Food & Beverage Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INTERNATIONAL FOOD & BEVERAGE
30
进口笔数
0
出口笔数
$411.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314884430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34NCSF6 |
| 成立日期 | 2018-02-08 |
| 联系地址 | 118/32A Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL FOOD & BEVERAGE |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL FOOD & BEVERAGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/32A Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84916950292 |
| 邮箱 | qoa.ifb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $275.9K |
| 马来西亚 | 14 | $136.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Latto Food & Drink Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $179.0K | 其他蔬菜制品、高糖柑橘汁 |
| NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES | 马来西亚 | 13 | $128.2K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Pro Natural Foods Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $26.1K | 其他单一果蔬汁 |
| Ace Star International Trading | 泰国 | 1 | $22.1K | 其他鲜果、810901 |
| Rungroj Fish Sauce Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $20.5K | 混合调味料、肉鱼提取物 |
| Erawan Food Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20.3K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| Prikhom Inter Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.9K | 保藏虾制品、其他食品制剂 |
| Asia Farm F&B Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.8K | 其他单一果蔬汁、混合果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 高糖柑橘汁 | LATTO FOOD & DRINK CO LTD | 泰国 | $16.3K |
| 2026-04-06 | 高糖柑橘汁 | LATTO FOOD & DRINK CO LTD | 泰国 | $16.3K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES | 马来西亚 | $2 |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES | 马来西亚 | $12.6K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES | 马来西亚 | $1 |
| 2026-01-08 | 其他食品制剂 | NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-01-08 | 其他食品制剂 | NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-01-08 | 其他食品制剂 | NUTRIFRES FOOD & BEVERAGES | 马来西亚 | $3.3K |