Kaihatsu Sha Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAIHATSU - SHA VIệT NAM
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$463.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107763163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMD96M4 |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | Tổ 3, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAIHATSU - SHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAIHATSU - SHA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Lại, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0396939163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $459.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 42 | $414.8K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $32.9K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-23 | 其他钢弹簧 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |