Thuan Loi Trading and Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 聚酯高强力纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX-TM THUậN LợI
34
进口笔数
0
出口笔数
$204.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-09
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317005818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPV8K8FF |
| 成立日期 | 2021-11-02 |
| 联系地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX-TM THUẬN LỢI |
| 企业英文名称 | THUAN LOI TM-SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | 0949003982 |
| 邮箱 | ctydetthuanloi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $94.8K |
| 越南 | 18 | $71.7K |
| 中国台湾 | 3 | $37.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $71.7K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Changzhou Yida Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.0K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 3 | $37.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Jiangsu Yilite International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 聚酯高强力纱、高强度尼龙纱 |
| Pingyang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 镀贵金属制品、针刺毡呢 |
| Suzhou Hengli Chemical Fibre New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Fujian EverSun Jinjiang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 尼龙单丝纱线、变形尼龙纱 |
| Guangzhou Taihoo Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 酸性媒染染料、纺织染色助剂 |
| Xingi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $950 | 合成单丝纱、合成单丝纱 |
| Jiangsu Hengli Chemical Fibre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $852 | 聚酯单丝纱、聚酯高强力纱 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 聚酯高强力纱 | JIANGSU YILITE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-09 | 聚酯高强力纱 | JIANGSU YILITE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-09 | 聚酯高强力纱 | JIANGSU YILITE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-09 | 聚酯高强力纱 | JIANGSU YILITE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-09 | 聚酯高强力纱 | JIANGSU YILITE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-05-09 | 聚酯高强力纱 | JIANGSU YILITE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $935 |
| 2024-04-03 | 聚酯高强力纱 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-04-03 | 聚酯高强力纱 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2024-03-28 | 聚酯高强力纱 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $741 |
| 2024-03-12 | 聚酯高强力纱 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $812 |