Le Gia Import Export Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Lê GIA
21
进口笔数
0
出口笔数
$243.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314046502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDD00WK |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | 266 Đường Kênh 19/5B, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LÊ GIA |
| 企业英文名称 | LE GIA IMPORT EXPORT TRADING BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 266 Đường Kênh 19/5B, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938666200 |
| 邮箱 | nguyenlieulegia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 18 | $165.3K |
| 中国 | 6 | $78.3K |
| 瑞士 | 1 | $216 |
| 葡萄牙 | 1 | $43 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROUTIN | 法国 | 10 | $84.8K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| ROUTIN SAS | 法国 | 9 | $81.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Zhangzhou Greencan Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.0K | 加工桃及油桃、保藏伞菌菇 |
| ROUTIN | 中国 | 2 | $86 | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ROUTIN S A S | 法国 | $94 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ROUTIN S A S | 法国 | $197 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ROUTIN S A S | 法国 | $471 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ROUTIN S A S | 法国 | $871 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ROUTIN S A S | 法国 | $399 |
| 2026-04-21 | 其他含可可食品 | ROUTIN S A S | 法国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ROUTIN S A S | 法国 | $399 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ROUTIN S A S | 法国 | $94 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ROUTIN S A S | 法国 | $197 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ROUTIN S A S | 法国 | $399 |