Ying Ying Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI YING YING
3
进口笔数
0
出口笔数
$106.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315113310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY57WPF |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | 51-53 Đường Số 2, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YING YING |
| 企业英文名称 | YING YING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1520 - Sản xuất giày, dép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84906681513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848030 | 模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $106.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jiayuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.3K | 塑纺容器、塑料文具 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 塑料封口件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-06-28 | 玩具模型 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $461 |
| 2024-06-28 | 塑料封口件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $88 |
| 2024-06-28 | 玩具模型 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-06-28 | 塑料容器 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-06-28 | 塑料封口件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-06-28 | 玩具模型 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-06-28 | 玩具模型 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $749 |
| 2024-06-28 | 玩具模型 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $461 |
| 2024-06-28 | 玩具模型 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |