Anh Phuong Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 铁路配件及信号设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Anh Phương
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313323129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJW427V |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | Số 92 Đường số 6A, Khu nhà ở rạch Bà Tánh, Ấp 5, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ANH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH PHUONG TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92 Đường số 6A, Khu nhà ở rạch Bà Tánh, Ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84909476264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 910610 | 计时装置 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $520.0K |
| 中国 | 29 | $471.0K |
| 中国台湾 | 8 | $67.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAGNET SECURITY & AUTOMATION SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $520.0K | 铁路配件及信号设备、交通控制设备 |
| Shenzhen Wonsun Machinery & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $362.4K | 铁路配件及信号设备、交通控制零件 |
| PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 5 | $56.3K | 数据处理机、其他办公设备 |
| Bisen Smart Access Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.9K | 铁路配件及信号设备、交通控制设备 |
| HK Royalray Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.3K | 数据处理机、其他办公设备 |
| Shenzhen Tenet Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.0K | 其他测量仪器、交通控制零件 |
| GIGA TMS INC | 中国台湾 | 2 | $5.6K | 数据处理机、其他办公设备 |
| Shenzhen Tenet Technology Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $5.5K | 铁路配件及信号设备 |
| Shenzhen Shangmi Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| Shenzhen Falco Turnstile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 交通控制零件、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 数据处理机 | PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $675 |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $675 |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |