Hoang Ha General Business & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và KINH DOANH TổNG HợP HOàNG Hà
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106251927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPXGG2C |
| 成立日期 | 2013-08-05 |
| 联系地址 | Thôn Thư Dương, Xã Thư Phú, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KINH DOANH TỔNG HỢP HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA GENERAL BUSINESS AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thư Dương, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84916538717 |
| 邮箱 | hoanghavh2013@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853190 | 信号装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $838.9K | 燃气炊具、电力控制板 |
| Zhejiang Nova Lighting Co., Ltd. | 中国 | 7 | $543.9K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Yueqing Hailai Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $373.1K | 电气装置零件、酚醛树脂 |
| Zhejiang Geno Electrical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $197.9K | 电器装置零件、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | ZHEJIANG GENO ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | ZHEJIANG GENO ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | ZHEJIANG GENO ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | ZHEJIANG GENO ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | ZHEJIANG GENO ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | ZHEJIANG GENO ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | ZHEJIANG GENO ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | ZHEJIANG GENO ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | ZHEJIANG GENO ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | ZHEJIANG GENO ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |