Unimark (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH UNIMARK (VIETNAM)
35
进口笔数
10
出口笔数
$114.3K
进口金额
$16.6K
出口金额
2023-07-18
最近进口
2023-11-30
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314461266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5F0YYWC |
| 成立日期 | 2017-06-14 |
| 联系地址 | 756-758 Trường Chinh, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIMARK (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | UNIMARK (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 756-758 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838224606 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $63.6K |
| 中国 | 18 | $50.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $13.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $1.9K |
| 日本 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsui Shikiso Chemical Co., Ltd. | 日本 | 17 | $63.6K | 非黑印刷油墨、其他丙烯酸聚合物 |
| Unimark Printing (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $48.1K | 非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料 |
| Shenzhen Liantai Printing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.7K | 非玻璃化转印纸、其他塑料片材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsui International Unimark Division | 美国 | 3 | $13.5K | 非玻璃化转印纸、乙二醇 |
| PT Jie Fei Sablon | 印度尼西亚 | 4 | $1.9K | PET塑料片材、非黑印刷油墨 |
| Matsui Shikiso Chemical Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.1K | 塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 非黑印刷油墨 | MATSUI SHIKISO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2023-07-18 | 非黑印刷油墨 | MATSUI SHIKISO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $444 |
| 2023-07-18 | 非黑印刷油墨 | MATSUI SHIKISO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $396 |
| 2023-06-12 | 非黑印刷油墨 | MATSUI SHIKISO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $553 |
| 2023-06-12 | 自粘纸板 | MATSUI SHIKISO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $86 |
| 2023-05-31 | 非玻璃化转印纸 | MATSUI SHIKISO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2023-05-29 | 非玻璃化转印纸 | MATSUI SHIKISO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $630 |
| 2023-05-29 | 非玻璃化转印纸 | MATSUI SHIKISO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $0 |
| 2023-05-27 | 非黑印刷油墨 | MATSUI SHIKISO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $24 |
| 2023-05-04 | 非玻璃化转印纸 | MATSUI SHIKISO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $1.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | INK - 321519 CATALIST - 380991 ACRYLIC RESIN - 390610 PRINTGEN - 290531 | MATSUI INTERNATIONAL UNIMARK DIV. | 美国 | $0 |
| 2023-11-24 | 非黑印刷油墨 | MATSUI INTERNATIONAL UNIMARK DIV | 美国 | $6.1K |
| 2023-11-24 | 非黑印刷油墨 | MATSUI INTERNATIONAL UNIMARK DIV | 美国 | $122 |
| 2023-11-24 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | MATSUI INTERNATIONAL UNIMARK DIV | 美国 | $105 |
| 2023-11-24 | 乙二醇 | MATSUI INTERNATIONAL UNIMARK DIV | 美国 | $45 |
| 2023-11-24 | 非黑印刷油墨 | MATSUI INTERNATIONAL UNIMARK DIV | 美国 | $122 |
| 2023-11-24 | 非黑印刷油墨 | MATSUI INTERNATIONAL UNIMARK DIV | 美国 | $42 |
| 2023-11-24 | 纺织染色助剂 | MATSUI INTERNATIONAL UNIMARK DIV | 美国 | $39 |
| 2023-11-24 | 非黑印刷油墨 | MATSUI INTERNATIONAL UNIMARK DIV | 美国 | $122 |
| 2023-11-24 | 非黑印刷油墨 | MATSUI INTERNATIONAL UNIMARK DIV | 美国 | $23 |