Artart International Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 美术颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư & THươNG MạI QUốC Tế ARTART
8
进口笔数
0
出口笔数
$79.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314670809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DTG4EN |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | Lầu 5 Tòa Nhà Số 195 Nguyễn Thái Học, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ARTART |
| 企业英文名称 | ARTART INTERNATIONAL INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 5 Tòa Nhà Số 195 Nguyễn Thái Học, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 电话 | 0936114436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321390 | 美术颜料 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 130120 | 阿拉伯胶 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $37.7K |
| 德国 | 1 | $12.7K |
| 法国 | 2 | $11.7K |
| 毛里求斯 | 3 | $6.4K |
| 中国 | 3 | $6.0K |
| 印度 | 1 | $1.8K |
| 新西兰 | 1 | $1.3K |
| 荷兰 | 1 | $741 |
| 加拿大 | 1 | $713 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Speedball Art Products Co., LLC | 美国 | 2 | $38.1K | 美术颜料、其他墨水 |
| Hahnemühle FineArt GmbH | 德国 | 1 | $12.7K | 纸制活页夹、涂布纸卷 |
| Max Sauer S.A.S. | 法国 | 1 | $10.8K | 美术颜料、化妆刷 |
| Rupert Gibbon & Spider | 美国 | 1 | $8.9K | 活性染料、油漆颜料 |
| Max Sauer | 法国 | 3 | $5.2K | 化妆刷、美术颜料套装 |
| Max Sauer S.A.S. | 毛里求斯 | 1 | $2.2K | 美术颜料、绘画粉笔 |
| Speedball Art Products Co. | 美国 | 1 | $1.2K | 其他墨水、油漆刷及滚筒 |
| Max Sauer S.A.S. | 德国 | 1 | $53 | 塑料封口件、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 其他塑料制品 | SPEEDBALL ART PRODUCTS CO | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-06 | 未涂布卷纸 | SPEEDBALL ART PRODUCTS CO LLC | 新西兰 | $380 |
| 2024-12-06 | 未涂布卷纸 | SPEEDBALL ART PRODUCTS CO LLC | 新西兰 | $950 |
| 2024-12-06 | 其他拷贝纸 | SPEEDBALL ART PRODUCTS CO LLC | 美国 | $102 |
| 2024-12-04 | 其他墨水 | SPEEDBALL ART PRODUCTS CO LLC | 美国 | $122 |
| 2024-12-04 | 其他墨水 | SPEEDBALL ART PRODUCTS CO LLC | 美国 | $24 |
| 2024-12-04 | 油漆溶剂 | SPEEDBALL ART PRODUCTS CO LLC | 美国 | $243 |
| 2024-12-04 | 其他墨水 | SPEEDBALL ART PRODUCTS CO LLC | 美国 | $104 |
| 2024-12-04 | 其他墨水 | SPEEDBALL ART PRODUCTS CO LLC | 美国 | $5.5K |
| 2024-12-04 | 其他墨水 | SPEEDBALL ART PRODUCTS CO LLC | 美国 | $191 |