Dai Xuong Thanh Mechanics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 果蔬加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí ĐạI XươNG THạNH
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$2.52M
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312134249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARYRM5T |
| 成立日期 | 2013-01-22 |
| 联系地址 | A2/35 Võ Văn Vân, Ấp 1A, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ ĐẠI XƯƠNG THẠNH |
| 企业英文名称 | DAI XUONG THANH MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1111 Võ Văn Vân Ấp 5, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02836361177 |
| 邮箱 | daixuongthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 9 | $1.89M |
| 中国香港 | 2 | $365.7K |
| 多哥 | 2 | $190.0K |
| 中国 | 1 | $73.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quang Thien IMEX S.A. | 法国 | 8 | $864.5K | 果蔬加工机械、加强橡胶带 |
| Kiklan Agro | 科特迪瓦 | 1 | $653.9K | 种子分选机 |
| Quang Thien Imex S.A. | 科特迪瓦 | 1 | $368.4K | 其他风扇、农产品干燥机 |
| MAJESTAR INTERNATIONAL | 中国香港 | 2 | $365.7K | 带壳腰果、芝麻籽 |
| Majestar International Ltd. | 多哥 | 2 | $190.0K | 果蔬加工机械、供暖锅炉 |
| Dongxing Yijing Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.4K | 带壳腰果、去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 食品机械零件 | QUANG THIEN IMEX S.A. | 科特迪瓦 | $8.8K |
| 2026-03-20 | 其他连续输送机 | QUANG THIEN IMEX S.A. | 科特迪瓦 | $26.7K |
| 2026-03-20 | 皮带输送机 | QUANG THIEN IMEX S.A. | 科特迪瓦 | $74.6K |
| 2026-03-20 | 钢制容器(>300升) | QUANG THIEN IMEX S.A. | 科特迪瓦 | $13.8K |
| 2026-03-20 | 果蔬加工机械 | QUANG THIEN IMEX S.A. | 科特迪瓦 | $33.7K |
| 2026-03-20 | 钢制容器(>300升) | QUANG THIEN IMEX S.A. | 科特迪瓦 | $4.2K |
| 2026-03-20 | 果蔬加工机械 | QUANG THIEN IMEX S.A. | 科特迪瓦 | $45.9K |
| 2026-02-10 | 其他连续输送机 | QUANG THIEN IMEX S.A. | 科特迪瓦 | $38.1K |
| 2026-02-10 | 果蔬加工机械 | QUANG THIEN IMEX S.A. | 科特迪瓦 | $153.0K |
| 2026-02-10 | 钢制容器(>300升) | QUANG THIEN IMEX S.A. | 科特迪瓦 | $19.3K |