HAI KIM PRODUCTION TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Kim

9
进口笔数
1
出口笔数
$306.7K
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-18
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $71.7K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $71.7K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0306208541
企查查编码QVN0Y128N1
成立日期2008-11-20
联系地址298 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI KIM
企业英文名称HAI KIM PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址298 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi
电话02838998186
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
731812木螺钉
731814自攻螺钉
731210钢绞线缆
901780其他数学仪器

出口

HS 编码产品
731210钢绞线缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$306.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD中国2$110.8K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Weihai Chengjing Technology Co., Ltd.中国3$97.3K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
HANDAN YOUGU FASTNER SALES CO., LTD中国1$42.2K木螺钉、自攻螺钉
HEBEI LEIZUAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD中国1$37.3K木螺钉、自攻螺钉
Henan Shiji Hualian Tools & Measures Co., Ltd.中国1$14.7K其他数学仪器、其他手工工具
YUNNAN SAGE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国1$4.5K钢绞线缆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY CO PHAN HANG HAI VA TIEP VAN THAI BINH DUONG - MV FORTIS1$6.8K钢绞线缆、非烟火火柴

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22胶粘填料Weihai Chengjing Technology Co., Ltd.中国$12.0K
2026-06-22胶粘填料Weihai Chengjing Technology Co., Ltd.中国$10.5K
2026-06-22胶粘填料Weihai Chengjing Technology Co., Ltd.中国$7.4K
2026-06-10钢绞线缆YUNNAN SAGE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$4.5K
2026-06-05胶粘填料SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD中国$1.8K
2026-06-05胶粘填料SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD中国$10.3K
2026-06-05胶粘填料SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD中国$10.5K
2026-06-05胶粘填料SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD中国$4.4K
2026-06-05胶粘填料SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD中国$10.5K
2026-05-14自攻螺钉HEBEI LEIZUAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18钢绞线缆CONG TY CO PHAN HANG HAI VA TIEP VAN THAI BINH DUONG - MV FORTIS—$6.8K

相关企业 · 同类产品

HAI KIM PRODUCTION TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →