HAI KIM PRODUCTION TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Kim
9
进口笔数
1
出口笔数
$306.7K
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-18
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306208541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y128N1 |
| 成立日期 | 2008-11-20 |
| 联系地址 | 298 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI KIM |
| 企业英文名称 | HAI KIM PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 298 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | 02838998186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $306.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | 2 | $110.8K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Weihai Chengjing Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.3K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| HANDAN YOUGU FASTNER SALES CO., LTD | 中国 | 1 | $42.2K | 木螺钉、自攻螺钉 |
| HEBEI LEIZUAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $37.3K | 木螺钉、自攻螺钉 |
| Henan Shiji Hualian Tools & Measures Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他数学仪器、其他手工工具 |
| YUNNAN SAGE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $4.5K | 钢绞线缆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY CO PHAN HANG HAI VA TIEP VAN THAI BINH DUONG - MV FORTIS | 1 | $6.8K | 钢绞线缆、非烟火火柴 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 胶粘填料 | Weihai Chengjing Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-06-22 | 胶粘填料 | Weihai Chengjing Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-06-22 | 胶粘填料 | Weihai Chengjing Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-06-10 | 钢绞线缆 | YUNNAN SAGE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-05 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-05 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-06-05 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-06-05 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-05 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-05-14 | 自攻螺钉 | HEBEI LEIZUAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 钢绞线缆 | CONG TY CO PHAN HANG HAI VA TIEP VAN THAI BINH DUONG - MV FORTIS | — | $6.8K |