Gia Thinh Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Công Nghiệp Gia Thịnh
23
进口笔数
0
出口笔数
$175.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313263085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4GK3S2 |
| 成立日期 | 2015-05-21 |
| 联系地址 | 28 Hòa Bình, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GIA THỊNH |
| 企业英文名称 | GIA THỊNH INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84938300663 |
| 邮箱 | nguyenhuong0109@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 844839 | 机械零件 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $105.7K |
| 日本 | 5 | $57.4K |
| 马来西亚 | 4 | $10.2K |
| 德国 | 3 | $1.5K |
| 美国 | 3 | $547 |
| 越南 | 1 | $150 |
| 中国台湾 | 2 | $127 |
| 菲律宾 | 1 | $36 |
| 韩国 | 2 | $26 |
| 捷克 | 1 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worldunion Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 7 | $88.6K | 非办公金属家具、卧室木家具 |
| Inabata Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $54.0K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| YAKUAI TRADE LTD | 中国香港 | 2 | $4.8K | 家具配件、螺纹螺母 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 2 | $4.6K | ||
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Yakuai Trade Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 家具配件、塑料配件 |
| a75eeb544bc7121cd12de4ec9fe8f0cf | 1 | $3.1K | ||
| Morrihan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| H Tech Optronics & Sensor Solutions GmbH | 德国 | 1 | $874 | 机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 机械零件 | YAKUAI TRADE LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-08 | 机械零件 | YAKUAI TRADE LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-17 | 绝缘电线 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $13 |
| 2026-03-17 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $3 |
| 2026-03-17 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $2 |
| 2026-03-17 | 1000伏以下插头插座 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $12 |
| 2026-03-17 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $2 |
| 2026-03-17 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-17 | 半导体器件零件 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $1 |
| 2026-03-17 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $15 |