Hung Manh Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư và phát triển Hùng Mạnh
140
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102133898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFW90Y9 |
| 成立日期 | 2007-01-08 |
| 联系地址 | Phòng 503A, nhà 77, Tập thể Hoá Chất, tổ 46A, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HÙNG MẠNH |
| 企业英文名称 | HUNG MANH DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 503A, nhà 77, Tập thể Hoá Chất, tổ 46A, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật). - Mua bán và cho thuê các loại ô tô; - Sản xuất và mua bán máy móc, trang thiết bị phục vụ các ngành công nghiệp, nông nghiệp, phục vụ giao thông vận tải, bưu chính, viễn thông, giáo dục, thiết bị văn phòng; - Dịch vụ bảo hành, bảo trì, sửa chữa các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Kinh doanh bất động sản (không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất), trung tâm thương mại, cho thuê văn phòng, nhà ở; - Xuất nhập khẩu các sản phẩm, hàng hoá do Công ty kinh doanh; - Mua bán hoá chất ( trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Sản xuất, mua bán thiết bị y tế và vật tư tiêu hao y tế; - Sản xuất buôn bán giấy; - Sản xuất buôn bán văn phòng phẩm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 140 | $1.81M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMI AG | 比利时 | 100 | $1.28M | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
| SMI AG | 比利时 | 29 | $392.7K | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
| SMI AG - BELGIUM | 比利时 | 11 | $135.6K | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG - BELGIUM | 比利时 | $580 |
| 2026-04-18 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG - BELGIUM | 比利时 | $398 |
| 2026-04-18 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG - BELGIUM | 比利时 | $95 |
| 2026-04-18 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG - BELGIUM | 比利时 | $207 |
| 2026-04-18 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG - BELGIUM | 比利时 | $473 |
| 2026-04-18 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG - BELGIUM | 比利时 | $286 |
| 2026-04-18 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG - BELGIUM | 比利时 | $139 |
| 2026-04-18 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG - BELGIUM | 比利时 | $1.6K |
| 2026-04-18 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG - BELGIUM | 比利时 | $175 |
| 2026-04-18 | 外科缝合粘合材料 | SMI AG - BELGIUM | 比利时 | $26 |