Hung Manh Development Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 外科缝合粘合材料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH đầu tư và phát triển Hùng Mạnh

140
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $92.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $115.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $92.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102133898
企查查编码QVNUFW90Y9
成立日期2007-01-08
联系地址Phòng 503A, nhà 77, Tập thể Hoá Chất, tổ 46A, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HÙNG MẠNH
企业英文名称HUNG MANH DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 503A, nhà 77, Tập thể Hoá Chất, tổ 46A, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật). - Mua bán và cho thuê các loại ô tô; - Sản xuất và mua bán máy móc, trang thiết bị phục vụ các ngành công nghiệp, nông nghiệp, phục vụ giao thông vận tải, bưu chính, viễn thông, giáo dục, thiết bị văn phòng; - Dịch vụ bảo hành, bảo trì, sửa chữa các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Kinh doanh bất động sản (không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất), trung tâm thương mại, cho thuê văn phòng, nhà ở; - Xuất nhập khẩu các sản phẩm, hàng hoá do Công ty kinh doanh; - Mua bán hoá chất ( trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Sản xuất, mua bán thiết bị y tế và vật tư tiêu hao y tế; - Sản xuất buôn bán giấy; - Sản xuất buôn bán văn phòng phẩm
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300610外科缝合粘合材料
901890其他医疗器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时140$1.81M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMI AG比利时100$1.28M外科缝合粘合材料、其他医疗器具
SMI AG比利时29$392.7K外科缝合粘合材料、其他医疗器具
SMI AG - BELGIUM比利时11$135.6K外科缝合粘合材料、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18外科缝合粘合材料SMI AG - BELGIUM比利时$580
2026-04-18外科缝合粘合材料SMI AG - BELGIUM比利时$398
2026-04-18外科缝合粘合材料SMI AG - BELGIUM比利时$95
2026-04-18外科缝合粘合材料SMI AG - BELGIUM比利时$207
2026-04-18外科缝合粘合材料SMI AG - BELGIUM比利时$473
2026-04-18外科缝合粘合材料SMI AG - BELGIUM比利时$286
2026-04-18外科缝合粘合材料SMI AG - BELGIUM比利时$139
2026-04-18外科缝合粘合材料SMI AG - BELGIUM比利时$1.6K
2026-04-18外科缝合粘合材料SMI AG - BELGIUM比利时$175
2026-04-18外科缝合粘合材料SMI AG - BELGIUM比利时$26

相关企业 · 同类产品

Hung Manh Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →