Binh Quoi Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BìNH QUớI THạNH
22
进口笔数
0
出口笔数
$219.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318017661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEK82DG |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | 355 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH QUỚI THẠNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 355 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0862526888 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 961590 | 发饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $219.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $135.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Jiangsu Jieyou Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 钢绞线缆 |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 其他塑料制品、活性矿产品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 钢铁丝制品 | Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $118 |
| 2024-11-11 | 钢铁丝制品 | Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $143 |
| 2024-11-11 | 钢铁丝制品 | Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $338 |
| 2024-11-11 | 钢铁丝制品 | Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $109 |
| 2024-11-11 | 钢铁丝制品 | Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $137 |
| 2024-11-11 | 钢铁丝制品 | Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $118 |
| 2024-11-11 | 钢铁丝制品 | Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $121 |
| 2024-11-11 | 钢铁丝制品 | Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2024-11-11 | 钢铁丝制品 | Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2024-11-11 | 钢铁丝制品 | Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $100 |