Pine Brush Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI QUả THôNG

3
进口笔数
45
出口笔数
$189.9K
进口金额
$1.51M
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-02-04
最近出口
2
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $248.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $185.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $242.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $187.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $185.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $242.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $187.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号1102030661
企查查编码QVNSN8Y4HP
成立日期2023-05-12
联系地址Ấp 2, Xã Long Khê, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUẢ THÔNG
企业英文名称PINECONE TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp 2, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84352526538
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840219混合式锅炉
151590其他植物油
841360旋转排量泵
841410真空泵
841950工业热交换器
842121水净化机械
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
151800改性油脂
151590其他植物油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$164.9K
越南1$25.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$997.5K
中国9$333.9K
泰国2$66.2K
印度尼西亚1$25.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Huosi Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$164.9K混合式锅炉、旋转排量泵
PT Mahkota Nabati Makmur越南1$25.0K其他植物油

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Huosi Supply Chain Management Co., Ltd.越南24$766.4K其他化学制剂
Zhejiang Huosi Supply Chain Management Co., Ltd.中国7$271.5K其他化学制剂
Dongying Yi'ang New Material Co., Ltd.越南2$94.2K其他化学制剂
SJ Chemical Co., Ltd.韩国2$84.6K其他化学制剂
Shanghai P&C Chemical Co., Ltd.越南2$67.8K其他化学制剂
Thanachok Vegetable Oil (2012) Co., Ltd.泰国2$66.2K改性油脂
Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd.中国2$62.3K其他化学制剂、改性油脂
Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd.越南1$27.9K其他化学制剂
Jiangsu Dongkai Investment Co., Ltd.越南1$27.1K其他化学制剂
PT Mahkota Nabati Makmur印度尼西亚1$25.0K其他植物油

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12其他植物油PT MAHKOTA NABATI MAKMUR越南$25.0K
2023-08-29混合式锅炉ZHEJIANG HUOSI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$94.1K
2023-08-08阀门龙头ZHEJIANG HUOSI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.2K
2023-08-08混合式锅炉ZHEJIANG HUOSI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$22.8K
2023-08-08工业热交换器ZHEJIANG HUOSI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$4.6K
2023-08-08水净化机械ZHEJIANG HUOSI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$171
2023-08-08旋转排量泵ZHEJIANG HUOSI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$9.2K
2023-08-08真空泵ZHEJIANG HUOSI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$30.8K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04其他化学制剂SJ CHEMICAL CO LTD$33.9K
2026-01-10其他化学制剂SJ CHEMICAL CO LTD$50.6K
2025-08-20其他化学制剂DONGYING YIANG NEW MATERIAL CO LTD越南$78.7K
2025-07-31其他化学制剂DONGYING YIANG NEW MATERIAL CO LTD越南$15.5K
2025-06-16其他植物油PT MAHKOTA NABATI MAKMUR印度尼西亚$25.0K
2025-04-25其他化学制剂SHANGHAI P & C CHEMICAL CO LTD越南$32.8K
2025-04-21其他化学制剂PT MAHKOTA NABATI MAKMUR越南$14.1K
2025-04-15其他化学制剂SHANGHAI P & C CHEMICAL CO LTD越南$35.0K
2025-03-28其他化学制剂JIANGSU DONGKAI INVESTMENT CO LTD越南$27.1K
2025-02-26其他化学制剂SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD越南$27.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Pine Brush Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →