Pine Brush Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI QUả THôNG
3
进口笔数
45
出口笔数
$189.9K
进口金额
$1.51M
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-02-04
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102030661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN8Y4HP |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | Ấp 2, Xã Long Khê, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUẢ THÔNG |
| 企业英文名称 | PINECONE TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 2, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84352526538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 151590 | 其他植物油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $164.9K |
| 越南 | 1 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $997.5K |
| 中国 | 9 | $333.9K |
| 泰国 | 2 | $66.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $25.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huosi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $164.9K | 混合式锅炉、旋转排量泵 |
| PT Mahkota Nabati Makmur | 越南 | 1 | $25.0K | 其他植物油 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huosi Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 24 | $766.4K | 其他化学制剂 |
| Zhejiang Huosi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $271.5K | 其他化学制剂 |
| Dongying Yi'ang New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $94.2K | 其他化学制剂 |
| SJ Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $84.6K | 其他化学制剂 |
| Shanghai P&C Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $67.8K | 其他化学制剂 |
| Thanachok Vegetable Oil (2012) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $66.2K | 改性油脂 |
| Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.3K | 其他化学制剂、改性油脂 |
| Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.9K | 其他化学制剂 |
| Jiangsu Dongkai Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.1K | 其他化学制剂 |
| PT Mahkota Nabati Makmur | 印度尼西亚 | 1 | $25.0K | 其他植物油 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他植物油 | PT MAHKOTA NABATI MAKMUR | 越南 | $25.0K |
| 2023-08-29 | 混合式锅炉 | ZHEJIANG HUOSI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $94.1K |
| 2023-08-08 | 阀门龙头 | ZHEJIANG HUOSI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-08-08 | 混合式锅炉 | ZHEJIANG HUOSI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2023-08-08 | 工业热交换器 | ZHEJIANG HUOSI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-08-08 | 水净化机械 | ZHEJIANG HUOSI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $171 |
| 2023-08-08 | 旋转排量泵 | ZHEJIANG HUOSI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-08-08 | 真空泵 | ZHEJIANG HUOSI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $30.8K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他化学制剂 | SJ CHEMICAL CO LTD | — | $33.9K |
| 2026-01-10 | 其他化学制剂 | SJ CHEMICAL CO LTD | — | $50.6K |
| 2025-08-20 | 其他化学制剂 | DONGYING YIANG NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $78.7K |
| 2025-07-31 | 其他化学制剂 | DONGYING YIANG NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2025-06-16 | 其他植物油 | PT MAHKOTA NABATI MAKMUR | 印度尼西亚 | $25.0K |
| 2025-04-25 | 其他化学制剂 | SHANGHAI P & C CHEMICAL CO LTD | 越南 | $32.8K |
| 2025-04-21 | 其他化学制剂 | PT MAHKOTA NABATI MAKMUR | 越南 | $14.1K |
| 2025-04-15 | 其他化学制剂 | SHANGHAI P & C CHEMICAL CO LTD | 越南 | $35.0K |
| 2025-03-28 | 其他化学制剂 | JIANGSU DONGKAI INVESTMENT CO LTD | 越南 | $27.1K |
| 2025-02-26 | 其他化学制剂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $27.9K |