VIETNAM MARITIME SERVICES & CONSULTANTS LTD CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và DịCH Vụ HàNG HảI VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$15.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201770591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UEACE7 |
| 成立日期 | 2017-02-15 |
| 联系地址 | 19/654 Ngô gia tự, tổ 16, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MARITIME SERVICES AND CONSULTANTS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/654 Ngô gia tự, tổ 16, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842258832039 |
| 邮箱 | trungthongsitc@gmail.com |
| 官网 | www.vimarship.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $9.0K |
| 中国台湾 | 1 | $3.2K |
| 比利时 | 2 | $3.1K |
| 中国 | 1 | $515 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WARTSILA VOYAGE LTD | 新加坡 | 1 | $11.0K | 教学演示仪器、塑料衣着附件 |
| WARTSILA VOYAGE OY | 芬兰 | 1 | $4.2K | 教学演示仪器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| DONGGUAN XINGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $515 | 其他墨水、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 其他自动数据处理系统 | WARTSILA VOYAGE OY | 中国台湾 | $3.2K |
| 2024-12-23 | 自动数据处理输入输出单元 | WARTSILA VOYAGE OY | 比利时 | $1.0K |
| 2024-09-12 | 塑纺容器 | DONGGUAN XINGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-09-12 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN XINGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-09-12 | 纸质文具 | DONGGUAN XINGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-09-12 | 塑料纺织箱盒 | DONGGUAN XINGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-09-12 | 化纤针织服装 | DONGGUAN XINGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-09-12 | 化纤针织服装 | DONGGUAN XINGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-09-04 | 针织头饰 | DONGGUAN XINGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-01-24 | 非CRT显示器 | WARTSILA VOYAGE LTD | 丹麦 | $9.0K |