3B Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 其他精油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP 3B

325
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
50
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $114.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.0K · 84 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $114.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $96.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.0K · 84 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318136806
企查查编码QVNQE1Y60V
成立日期2023-10-31
联系地址29 đường S, Khu đô thị Lakeview City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP 3B
企业英文名称3B INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址29 đường S, Khu đô thị Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话0917349264
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330129其他精油
330190精油及浓缩物
330290工业用芳香物质
380590松节油类
330112橙精油
401693非泡沫橡胶密封件
330124薄荷精油
290611环状醇类
848190阀门零件
151530蓖麻油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度256$1.52M
美国17$79.9K
德国15$40.0K
意大利17$38.6K
日本6$21.9K
印度尼西亚3$20.1K
波兰6$16.9K
墨西哥4$16.8K
新加坡7$16.2K
欧盟1$14.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Katyani Exports印度221$1.42M其他精油、工业用芳香物质
Koso India Private Ltd.印度6$57.3K阀门零件、减压阀
2B Progetti Di Ing Marco Biagini意大利4$55.9K压力测量仪、阀门龙头
Super Hydraulics & Pneumatics印度13$36.5K安全阀、阀门龙头
Sonsu Controls Inc.美国9$30.7K电器装置零件、分析仪器
Ashcon International Inc.加拿大4$19.4K其他硫化橡胶制品、气体过滤机械
Biagini Impianti S.r.l.意大利4$12.1K组合测量仪器、压力测量仪
Regas GmbH德国4$11.9K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡3$8.5K切片机零件、自动控制零件
Pioneer Enterprise印度6$0钢铁铸件、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24压力测量仪2B Progetti Di Ing Marco Biagini德国$59
2026-04-24压力测量仪2B Progetti Di Ing Marco Biagini德国$59
2026-04-02其他诊断试剂RALPH AUTOMATION INC美国$1.3K
2026-04-02其他诊断试剂RALPH AUTOMATION INC美国$1.3K
2026-04-02其他诊断试剂RALPH AUTOMATION INC美国$1.3K
2026-04-02其他诊断试剂RALPH AUTOMATION INC美国$1.9K
2026-04-02其他诊断试剂RALPH AUTOMATION INC美国$1.9K
2026-04-02其他诊断试剂RALPH AUTOMATION INC美国$1.3K
2026-02-23其他精油Katyani Exports印度$2.7K
2026-02-17其他精油Katyani Exports印度$2.0K

相关企业 · 同类产品

3B Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →