3B Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP 3B
325
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318136806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE1Y60V |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | 29 đường S, Khu đô thị Lakeview City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP 3B |
| 企业英文名称 | 3B INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 đường S, Khu đô thị Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0917349264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 380590 | 松节油类 |
| 330112 | 橙精油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 330124 | 薄荷精油 |
| 290611 | 环状醇类 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 151530 | 蓖麻油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 256 | $1.52M |
| 美国 | 17 | $79.9K |
| 德国 | 15 | $40.0K |
| 意大利 | 17 | $38.6K |
| 日本 | 6 | $21.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $20.1K |
| 波兰 | 6 | $16.9K |
| 墨西哥 | 4 | $16.8K |
| 新加坡 | 7 | $16.2K |
| 欧盟 | 1 | $14.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katyani Exports | 印度 | 221 | $1.42M | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Koso India Private Ltd. | 印度 | 6 | $57.3K | 阀门零件、减压阀 |
| 2B Progetti Di Ing Marco Biagini | 意大利 | 4 | $55.9K | 压力测量仪、阀门龙头 |
| Super Hydraulics & Pneumatics | 印度 | 13 | $36.5K | 安全阀、阀门龙头 |
| Sonsu Controls Inc. | 美国 | 9 | $30.7K | 电器装置零件、分析仪器 |
| Ashcon International Inc. | 加拿大 | 4 | $19.4K | 其他硫化橡胶制品、气体过滤机械 |
| Biagini Impianti S.r.l. | 意大利 | 4 | $12.1K | 组合测量仪器、压力测量仪 |
| Regas GmbH | 德国 | 4 | $11.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 3 | $8.5K | 切片机零件、自动控制零件 |
| Pioneer Enterprise | 印度 | 6 | $0 | 钢铁铸件、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 压力测量仪 | 2B Progetti Di Ing Marco Biagini | 德国 | $59 |
| 2026-04-24 | 压力测量仪 | 2B Progetti Di Ing Marco Biagini | 德国 | $59 |
| 2026-04-02 | 其他诊断试剂 | RALPH AUTOMATION INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他诊断试剂 | RALPH AUTOMATION INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他诊断试剂 | RALPH AUTOMATION INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他诊断试剂 | RALPH AUTOMATION INC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 其他诊断试剂 | RALPH AUTOMATION INC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 其他诊断试剂 | RALPH AUTOMATION INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-02-23 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $2.7K |
| 2026-02-17 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $2.0K |