An Phu My General Trading Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 375 笔 · 主营 残疾辅助器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Tổng Hợp An Phú Mỹ

375
进口笔数
0
出口笔数
$29.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $393.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $713.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $320.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $953.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $815.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $217.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $790.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $501.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $973.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $485.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.13M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $286.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $764.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.07M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.50M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $264.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $890.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $698.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $327.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $374.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $399.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $891.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $525.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.05M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $999.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $536.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $811.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $802.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $531.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $728.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.08M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $393.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $713.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $320.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $953.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $815.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $217.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $790.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $501.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $973.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $485.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.13M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $286.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $764.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.07M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.50M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $264.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $890.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $698.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $327.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $374.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $399.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $891.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $525.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.05M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $999.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $536.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $811.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $802.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $531.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $728.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.08M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105879807
企查查编码QVN8H7B0XY
成立日期2012-05-08
联系地址Số 17 Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÚ MỸ
企业英文名称AN PHU MY GENERAL TRADING EXPORT - IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28 phố Yết Kiêu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02438529898
邮箱medipro.apm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本139亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902190残疾辅助器具
901890其他医疗器具
901839医用导管
300640牙科粘固剂
300610外科缝合粘合材料
630790其他纺织制品
621010毡呢无纺服装

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国69$11.91M
德国62$9.04M
中国206$4.68M
意大利34$2.47M
马来西亚3$720.7K
美国28$243.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Innovative Medical Ltd.法国37$5.41M残疾辅助器具、其他医疗器具
Singa Indo Holdings Pte. Ltd.新加坡23$4.87M残疾辅助器具、其他医疗器具
Changzhou Kanghui Medical Innovation Co., Ltd.中国206$4.68M人造人体部件、矫形器具
Asia Medical Technologies Pte. Ltd.新加坡47$4.68M其他医疗器具、残疾辅助器具
Asia Innovative Medical Ltd.德国18$4.20M其他医疗器具、医用导管
4fffa832461c9839e38e3c1e1bfa31fc31$2.87M
HARVEST INTEGRATED SYSTEM PTE. LTD.新加坡10$1.64M其他医疗器具、医用导管
NOVASTRA TRADING LTD.加拿大2$615.7K其他纺织制品、残疾辅助器具
NovastrA Trading Ltd.马来西亚1$105.0K毡呢无纺服装、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 375)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他医疗器具SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD法国$509
2026-04-27残疾辅助器具SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD法国$41.1K
2026-04-27其他医疗器具SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD法国$606
2026-04-27其他医疗器具SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD法国$1.8K
2026-04-27残疾辅助器具SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD法国$6.1K
2026-04-27其他医疗器具SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD法国$260
2026-04-27其他医疗器具SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD法国$759
2026-04-27其他医疗器具SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD法国$878
2026-04-27残疾辅助器具SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD法国$13.7K
2026-04-27残疾辅助器具SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD法国$6.9K

相关企业 · 同类产品

An Phu My General Trading Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →