An Phu My General Trading Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 375 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Tổng Hợp An Phú Mỹ
375
进口笔数
0
出口笔数
$29.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105879807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8H7B0XY |
| 成立日期 | 2012-05-08 |
| 联系地址 | Số 17 Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÚ MỸ |
| 企业英文名称 | AN PHU MY GENERAL TRADING EXPORT - IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 phố Yết Kiêu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02438529898 |
| 邮箱 | medipro.apm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 139亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 69 | $11.91M |
| 德国 | 62 | $9.04M |
| 中国 | 206 | $4.68M |
| 意大利 | 34 | $2.47M |
| 马来西亚 | 3 | $720.7K |
| 美国 | 28 | $243.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Innovative Medical Ltd. | 法国 | 37 | $5.41M | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Singa Indo Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $4.87M | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Changzhou Kanghui Medical Innovation Co., Ltd. | 中国 | 206 | $4.68M | 人造人体部件、矫形器具 |
| Asia Medical Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $4.68M | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Asia Innovative Medical Ltd. | 德国 | 18 | $4.20M | 其他医疗器具、医用导管 |
| 4fffa832461c9839e38e3c1e1bfa31fc | 31 | $2.87M | ||
| HARVEST INTEGRATED SYSTEM PTE. LTD. | 新加坡 | 10 | $1.64M | 其他医疗器具、医用导管 |
| NOVASTRA TRADING LTD. | 加拿大 | 2 | $615.7K | 其他纺织制品、残疾辅助器具 |
| NovastrA Trading Ltd. | 马来西亚 | 1 | $105.0K | 毡呢无纺服装、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $509 |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $41.1K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $606 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $260 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $759 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $878 |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $13.7K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | SINGA INDO HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $6.9K |