MGTEC Hong Phi Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HồNG PHI - MGTEC
22
进口笔数
0
出口笔数
$546.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106499533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SYWXQP |
| 成立日期 | 2014-04-02 |
| 联系地址 | Nhà 8A, Ngõ 21, Đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG PHI - MGTEC |
| 企业英文名称 | MGTEC - HONG PHI EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 8A, Ngõ 21, Đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84983241635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $546.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Tianliang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $201.1K | 可互换工具、可互换金属模具 |
| Typical International Corporation | 中国 | 3 | $149.5K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Zhejiang Maqi Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.8K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Hangzhou IECHO Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 纸张切割机、纺织物处理机 |
| Hangzhou Runtai Bao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
| Zhaoqing Nianfeng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 熨烫机、其他铝制品 |
| Foshan Gangshengda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 8451机器零件 |
| HK I DO CO LTD | 中国香港 | 1 | $7.8K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Changshu Zhongji Table & Stand Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他缝纫机零件、非办公金属家具 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 非家用缝纫机 | TYPICAL INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $51.0K |
| 2025-09-16 | 绝缘电线 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-16 | 贱金属配件 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-08-13 | 窗式/壁挂空调 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2025-08-04 | 其他螺纹紧固件 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-08-04 | 非办公金属家具 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-04 | 非办公金属家具 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-04 | 非办公金属家具 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-04 | 非办公金属家具 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $408 |
| 2025-08-04 | 其他车辆 | WUXI TIANLIANG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |