Hoang Gia Trade Development Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ PHáT TRIểN THươNG MạI HOàNG GIA
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108659221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5PM30H |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Số 51A, ngõ 12, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA TRADE DEVELOPMENT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51A, ngõ 12, phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +84904142958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $1.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Byul Food Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $1.24M | 其他加工水果、食用海藻 |
| Haiyan Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $40.5K | 其他加工水果、食用海藻 |
| HAYANHAESSAL CO LTD | 1 | $28.4K | 制备面食 | |
| K Foodtech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.6K | 其他加工水果、食用海藻 |
| CSF Corp. | 韩国 | 1 | $12.1K | 其他加工水果、食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | BYUL FOOD CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | BYUL FOOD CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | BYUL FOOD CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | BYUL FOOD CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | BYUL FOOD CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | BYUL FOOD CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | BYUL FOOD CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | BYUL FOOD CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | BYUL FOOD CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | BYUL FOOD CO LTD | 韩国 | $6.2K |