Bao Chau International Development & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 注塑机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và PHáT TRIểN QUốC Tế BảO CHâU
9
进口笔数
6
出口笔数
$191.5K
进口金额
$43.4K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-02-04
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202111023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWYW4Q1 |
| 成立日期 | 2021-07-02 |
| 联系地址 | Số 134, Tổ Dân Phố 5, Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ BẢO CHÂU |
| 企业英文名称 | BAO CHAU INTERNATIONAL DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 134, Tổ Dân Phố 5, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +842252865555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 847982 | 混合机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $178.3K |
| 美国 | 3 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $32.2K |
| 越南 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Bright Star Distribution Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.7K | 制鞋机械、PVC泡沫板 |
| Qingdao Jiameichuang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.6K | 花岗岩制品、旧衣物 |
| Wuchuan Tyho Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、芳香多元酸 |
| Macartney Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.9K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Chambers Oceanics | 英国 | 1 | $5.3K | 呼吸器具、阀门龙头 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Keguniang Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.2K | 制备面食、废丝 |
| Guangxi Pingxiang Keguniang Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 其他干果、制备面食 |
| GUANGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO.,LTD | 1 | $5.2K | 废丝、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他通信设备 | CHAMBERS OCEANICS | 美国 | $5.3K |
| 2025-05-16 | 混合机 | WENZHOU BRIGHT STAR DISTRIBUTION LTD | 中国 | $200 |
| 2025-05-16 | 其他功能机器 | WENZHOU BRIGHT STAR DISTRIBUTION LTD | 中国 | $900 |
| 2025-05-16 | 注塑机 | WENZHOU BRIGHT STAR DISTRIBUTION LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-04-24 | 注塑机 | WENZHOU BRIGHT STAR DISTRIBUTION LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-04-24 | 粘聚云母片 | WENZHOU BRIGHT STAR DISTRIBUTION LTD | 中国 | $184 |
| 2025-03-11 | 其他电路开关装置 | MACARTNEY SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $2.3K |
| 2024-12-18 | 电器装置零件 | MACARTNEY SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $200 |
| 2024-12-18 | 其他电路开关装置 | MACARTNEY SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $5.4K |
| 2024-11-16 | 8477机器零件 | WENZHOU BRIGHT STAR DISTRIBUTION LTD | 中国 | $900 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 制备面食 | GUANGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO.,LTD | — | $131 |
| 2026-02-04 | 制备面食 | GUANGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO.,LTD | — | $615 |
| 2026-02-04 | 混合调味料 | GUANGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO.,LTD | — | $3.3K |
| 2026-02-04 | 制备面食 | GUANGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO.,LTD | — | $900 |
| 2026-02-04 | 制备面食 | GUANGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO.,LTD | — | $135 |
| 2026-02-04 | 制备面食 | GUANGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO.,LTD | — | $135 |
| 2025-09-23 | 制备面食 | GUANGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-23 | 混合调味料 | GUANGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-14 | 制备面食 | GUANGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-05-14 | 制备面食 | GUANGXI PINGXIANG KEGUNIANG TRADE CO LTD | 越南 | $820 |