Cao Vy Trading, Production, Processing & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT GIA CôNG Và DịCH Vụ CAO VY
10
进口笔数
0
出口笔数
$147.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101981713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF70D50J |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | 86Đ/4/1 Khu Vực 4, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GIA CÔNG VÀ DỊCH VỤ CAO VY |
| 企业英文名称 | CAO VY TRADING PRODUCTION PROCESSING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842728892001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 450410 | 粘聚软木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $120.4K |
| 中国 | 2 | $24.6K |
| 英国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AL7 Meipa S.r.l. | 意大利 | 6 | $92.7K | 其他铝制品、其他塑料建材 |
| FBS Profilati S.r.l. | 意大利 | 1 | $27.7K | 其他塑料制品、非合金铝材 |
| Beijing Huatai Yinhai International Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Creative Resins Ltd. | 英国 | 1 | $2.0K | 丙烯酸乙烯漆、制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 其他塑料制品 | AL7 Meipa S.r.l. | 意大利 | $274 |
| 2024-07-17 | 其他塑料制品 | AL7 Meipa S.r.l. | 意大利 | $1.1K |
| 2024-07-17 | 其他塑料制品 | AL7 Meipa S.r.l. | 意大利 | $82 |
| 2024-07-17 | 其他塑料制品 | AL7 Meipa S.r.l. | 意大利 | $131 |
| 2024-07-17 | 其他塑料制品 | AL7 Meipa S.r.l. | 意大利 | $1.8K |
| 2024-07-17 | 其他塑料制品 | AL7 Meipa S.r.l. | 意大利 | $541 |
| 2024-07-17 | 其他塑料制品 | AL7 Meipa S.r.l. | 意大利 | $82 |
| 2024-07-17 | 其他塑料制品 | AL7 Meipa S.r.l. | 意大利 | $305 |
| 2024-07-17 | 其他铝制品 | AL7 Meipa S.r.l. | 意大利 | $4.5K |
| 2024-07-17 | 其他塑料制品 | AL7 Meipa S.r.l. | 意大利 | $274 |