Phu My Coal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他煤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THAN PHú Mỹ

56
进口笔数
0
出口笔数
$23.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $342.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $484.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $421.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $288.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $318.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $604.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $286.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $799.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $421.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.01M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $299.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $340.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $582.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $262.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $334.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $449.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.26M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.60M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $574.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.85M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.25M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.43M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $931.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $736.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $623.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.61M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $342.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $484.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $421.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $288.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $318.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $604.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $286.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $799.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $421.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.01M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $299.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $340.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $582.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $262.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $334.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $449.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.26M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.60M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $574.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.85M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.25M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.43M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $931.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $736.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $623.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.61M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3602978218
企查查编码QVNQ1PJ4FA
成立日期2012-11-23
联系地址Số 529, KP 2, Quốc lộ 51, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THAN PHÚ MỸ
企业英文名称PHU MY COAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 529, Quốc lộ 51, Khu phố 6, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84989898823
传真02513832114
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270119其他煤
270112烟煤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚56$23.38M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Bahtera Andalan Lestari Indonesia印度尼西亚27$7.81M其他煤
PT Multi Andalan Citratama印度尼西亚10$4.16M其他煤、烟煤
VISA Resources Pte. Ltd.新加坡1$2.33M其他煤、高碳铬铁
Bulk Trading Far East Pte. Ltd.新加坡4$2.32M其他煤、烟煤
Welhunt International Pte. Ltd.新加坡4$2.27M其他煤、烟煤
Carborail Pte. Ltd.新加坡4$2.06M其他煤、烟煤
Agarwal Coal Corporation (S) Pte. Ltd.新加坡2$1.28M其他煤、变形钢筋
PT Energi Sukses Andalan印度尼西亚3$852.4K其他煤
PT Almindo Jaya Abadi印度尼西亚1$299.2K其他煤

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他煤AGARWAL COAL CORP ORATION (S) PTE LTD印度尼西亚$96.8K
2026-04-29其他煤AGARWAL COAL CORP ORATION (S) PTE LTD印度尼西亚$96.8K
2026-04-29其他煤AGARWAL COAL CORP ORATION (S) PTE LTD印度尼西亚$544.5K
2026-04-29其他煤AGARWAL COAL CORP ORATION (S) PTE LTD印度尼西亚$544.5K
2026-04-16其他煤VISA RESOURCES PTE. LTD.印度尼西亚$1.17M
2026-04-16其他煤VISA RESOURCES PTE. LTD.印度尼西亚$1.17M
2026-03-20其他煤PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA印度尼西亚$264.9K
2026-03-02其他煤PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA印度尼西亚$358.1K
2026-02-13其他煤PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA印度尼西亚$229.4K
2026-02-13其他煤PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA印度尼西亚$284.2K

相关企业 · 同类产品

Phu My Coal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →