Phu My Coal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THAN PHú Mỹ
56
进口笔数
0
出口笔数
$23.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602978218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1PJ4FA |
| 成立日期 | 2012-11-23 |
| 联系地址 | Số 529, KP 2, Quốc lộ 51, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THAN PHÚ MỸ |
| 企业英文名称 | PHU MY COAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 529, Quốc lộ 51, Khu phố 6, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84989898823 |
| 传真 | 02513832114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 270112 | 烟煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 56 | $23.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Bahtera Andalan Lestari Indonesia | 印度尼西亚 | 27 | $7.81M | 其他煤 |
| PT Multi Andalan Citratama | 印度尼西亚 | 10 | $4.16M | 其他煤、烟煤 |
| VISA Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.33M | 其他煤、高碳铬铁 |
| Bulk Trading Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.32M | 其他煤、烟煤 |
| Welhunt International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.27M | 其他煤、烟煤 |
| Carborail Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.06M | 其他煤、烟煤 |
| Agarwal Coal Corporation (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.28M | 其他煤、变形钢筋 |
| PT Energi Sukses Andalan | 印度尼西亚 | 3 | $852.4K | 其他煤 |
| PT Almindo Jaya Abadi | 印度尼西亚 | 1 | $299.2K | 其他煤 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他煤 | AGARWAL COAL CORP ORATION (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $96.8K |
| 2026-04-29 | 其他煤 | AGARWAL COAL CORP ORATION (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $96.8K |
| 2026-04-29 | 其他煤 | AGARWAL COAL CORP ORATION (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $544.5K |
| 2026-04-29 | 其他煤 | AGARWAL COAL CORP ORATION (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $544.5K |
| 2026-04-16 | 其他煤 | VISA RESOURCES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $1.17M |
| 2026-04-16 | 其他煤 | VISA RESOURCES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $1.17M |
| 2026-03-20 | 其他煤 | PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA | 印度尼西亚 | $264.9K |
| 2026-03-02 | 其他煤 | PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA | 印度尼西亚 | $358.1K |
| 2026-02-13 | 其他煤 | PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA | 印度尼西亚 | $229.4K |
| 2026-02-13 | 其他煤 | PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA | 印度尼西亚 | $284.2K |