Camtech CNC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAMTECH CNC
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$8.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703012406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T70UBH |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | Số 155/3, Tổ 11, Khu Phố Thạnh Lộc, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAMTECH CNC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116/1 Tổ 8, Khu Phố Long Thới, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0397175715 |
| 邮箱 | anhdungctm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $8.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTW ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $8.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 贱金属配件 | PTW ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $240 |
| 2025-12-26 | 其他铝制品 | PTW ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-12-26 | 其他铝制品 | PTW ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $580 |
| 2025-12-26 | 铝制紧固件 | PTW ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $600 |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | PTW ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $150 |
| 2025-12-26 | 铝制紧固件 | PTW ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $340 |
| 2025-12-26 | 其他铝制品 | PTW ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $1.1K |
| 2023-11-07 | 其他钢铁制品 | PTW ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $580 |
| 2023-11-07 | 其他钢铁制品 | PTW ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $320 |
| 2023-11-07 | 其他钢铁制品 | PTW ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $560 |