Long Tu Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LONG Tú
9
进口笔数
0
出口笔数
$408.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108448196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKB5GKB |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LONG TÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84964615517 |
| 邮箱 | huyhoang18032022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $181.8K |
| 法国 | 3 | $161.3K |
| 德国 | 1 | $38.0K |
| 加拿大 | 1 | $27.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anderson-Tully Lumber Co. | 美国 | 3 | $124.9K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Alpawood B.V. | 比利时 | 1 | $74.6K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 1 | $56.9K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| A.W.S. SASU | 比利时 | 1 | $48.6K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| SAS Scottez | 比利时 | 1 | $38.1K | 其他粗加工木材 |
| Pomeranian Timber S.A. | 德国 | 1 | $38.0K | 其他粗加工木材、山毛榉木厚板 |
| DZD Hardwood Inc. | 加拿大 | 1 | $27.1K | 6mm以上木材、枫木厚板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 6mm以上木材 | DZD HARDWOOD INC | 加拿大 | $7.6K |
| 2025-04-01 | 6mm以上木材 | DZD HARDWOOD INC | 加拿大 | $19.5K |
| 2025-01-21 | 其他粗加工木材 | POMERANIAN TIMBER SA | 德国 | $34.3K |
| 2025-01-21 | 其他粗加工木材 | POMERANIAN TIMBER SA | 德国 | $3.7K |
| 2024-11-23 | 其他加工木材 | ANDERSON TULLY LUMBER CO | 美国 | $43.4K |
| 2024-08-08 | 其他加工木材 | ANDERSON TULLY LUMBER CO | 美国 | $39.9K |
| 2024-06-17 | 其他粗加工木材 | SASU A.W.S | 法国 | $48.6K |
| 2024-05-28 | 6mm以上木材 | ANDERSON TULLY LUMBER CO | 美国 | $41.6K |
| 2024-05-24 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $56.9K |
| 2024-01-17 | 其他粗加工木材 | SAS SCOTTEZ | 法国 | $15.5K |