Nam Thuan Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 200克以上牛仔布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NAM THUậN
190
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-14
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318229458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW24THVM |
| 成立日期 | 2023-12-25 |
| 联系地址 | Lầu 5, Toà nhà T.T.M Building, Số 309 Bạch Đằng, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM THUẬN |
| 企业英文名称 | NAM THUAN IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, Toà nhà T.T.M Building, Số 309 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0933680794 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 520912 | 未漂白棉斜纹布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 190 | $2.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Jiede Textile Co., Ltd. | 中国 | 53 | $675.5K | 染色棉混纺布、200克以上牛仔布 |
| Suzhou Jueying Textile Co., Ltd. | 中国 | 22 | $273.7K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $254.4K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Zhejiang Listen Textile Co., Ltd. | 中国 | 19 | $243.7K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、200克以上牛仔布 |
| Shenzhen Suxinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $151.6K | 塑料餐具、玻璃容器 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $76.1K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Suzhou Sukefu Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.5K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $72.0K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Aerjie Suzhou Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.1K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Fujian Shengshan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.2K | 染色聚酯布、橡胶处理织物 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-10-07 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-09-30 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-09-26 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-09-16 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-09-09 | 聚酯长丝织物 | GUANGZHOU SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-09-04 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-09-04 | 聚酯长丝织物 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-08-24 | 聚酯长丝织物 | SHISHI WUNONG TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-08-17 | 200克以上牛仔布 | FOSHAN JIEDE TEXTILE CO LTD | 中国 | $11.4K |