Vietnam Industrial & Construction Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 547 笔 · 主营 垫片套装
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Và Xây Dựng Việt Nam
547
进口笔数
3
出口笔数
$2.16M
进口金额
$14.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-05-07
最近出口
48
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105465411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABP83AU |
| 成立日期 | 2011-08-24 |
| 联系地址 | Số 38 Hoàng Ngân, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ XÂY DỰNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842435551679 |
| 邮箱 | indecvietnam@gmail.com |
| 官网 | www.indec.com.vn |
| 传真 | 0435551680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848330 | 轴承座 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 140 | $674.7K |
| 美国 | 173 | $339.1K |
| 西班牙 | 35 | $236.8K |
| 英国 | 46 | $221.3K |
| 墨西哥 | 11 | $159.6K |
| 土耳其 | 97 | $124.6K |
| 中国 | 114 | $114.1K |
| 印度 | 57 | $90.2K |
| 中国台湾 | 50 | $38.4K |
| 德国 | 31 | $35.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 2 | $10.4K |
| 意大利 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euroricambi S.P.A. | 意大利 | 92 | $603.2K | 变速箱及零件、车桥及零件 |
| Industrial Parts Depot LLC | 美国 | 46 | $215.0K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED | 30 | $191.3K | 土方机械零件、传动部件 | |
| Costex Tractor Parts | 美国 | 61 | $166.8K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| American Crane & Tractor Parts Inc. | 美国 | 41 | $106.9K | 土方机械零件、垫片套装 |
| Swedish Lorry Parts AB | 瑞典 | 38 | $65.5K | 柴油机零件、垫片套装 |
| JEA Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 30 | $65.1K | 传动部件、非泡沫橡胶密封件 |
| SRP Sadid Otomotiv Anonim Şirketi | 土耳其 | 30 | $51.3K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| 70c99a8379cbbbee1ee9e3240e953b82 | 19 | $43.9K | ||
| GRIZZLY SUPPLIES (2012) LTD. | 加拿大 | 19 | $40.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swedish Lorry Parts AB | 瑞典 | 2 | $10.4K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Euroricambi S.P.A. | 意大利 | 1 | $3.7K | 车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 547)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 5000千瓦以下燃气轮机 | COSTEX TRACTOR PARTS | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 5000千瓦以下燃气轮机 | COSTEX TRACTOR PARTS | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 5000千瓦以下燃气轮机 | COSTEX TRACTOR PARTS | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 5000千瓦以下燃气轮机 | COSTEX TRACTOR PARTS | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 车辆离合器 | FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED | 英国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 车辆离合器 | FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 车辆离合器 | FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED | 英国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 车辆离合器 | FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 车辆离合器 | FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 车辆离合器 | FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED | 英国 | $1.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 车桥及零件 | EURORICAMBI SPA | 意大利 | $3.7K |
| 2024-10-18 | 非泡沫橡胶密封件 | SWEDISH LORRY PARTS AB | 瑞典 | $166 |
| 2024-10-18 | 纺织增强橡胶管 | SWEDISH LORRY PARTS AB | 瑞典 | $80 |
| 2024-10-18 | 纺织增强橡胶管 | SWEDISH LORRY PARTS AB | 瑞典 | $17 |
| 2024-10-18 | 其他轴承 | SWEDISH LORRY PARTS AB | 瑞典 | $239 |
| 2024-10-18 | 离合器联轴器 | SWEDISH LORRY PARTS AB | 瑞典 | $232 |
| 2024-10-18 | 其他轴承 | SWEDISH LORRY PARTS AB | 瑞典 | $184 |
| 2024-10-18 | 非泡沫橡胶密封件 | SWEDISH LORRY PARTS AB | 瑞典 | $12 |
| 2024-10-18 | 垫片套装 | SWEDISH LORRY PARTS AB | 瑞典 | $71 |
| 2024-10-18 | 变速箱及零件 | SWEDISH LORRY PARTS AB | 瑞典 | $563 |