Vietnam Industrial & Construction Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 547 笔 · 主营 垫片套装

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Và Xây Dựng Việt Nam

547
进口笔数
3
出口笔数
$2.16M
进口金额
$14.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-05-07
最近出口
48
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.8K · 14 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-11进口 $54.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.3K · 14 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-06进口 $67.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $93.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.8K · 14 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-11进口 $54.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.3K · 14 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-06进口 $67.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $93.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105465411
企查查编码QVNABP83AU
成立日期2011-08-24
联系地址Số 38 Hoàng Ngân, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ XÂY DỰNG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842435551679
邮箱indecvietnam@gmail.com
官网www.indec.com.vn
传真0435551680
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848490垫片套装
870850车桥及零件
840999柴油机零件
848280其他轴承
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
848310传动轴及曲柄
848410金属复合垫圈
870893车辆离合器
848330轴承座

出口

HS 编码产品
848330轴承座
400931纺织增强橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
830120车用锁具
840991火花点火发动机零件
840999柴油机零件
841391泵零件
842131发动机空气滤清器
848280其他轴承
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利140$674.7K
美国173$339.1K
西班牙35$236.8K
英国46$221.3K
墨西哥11$159.6K
土耳其97$124.6K
中国114$114.1K
印度57$90.2K
中国台湾50$38.4K
德国31$35.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典2$10.4K
意大利1$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Euroricambi S.P.A.意大利92$603.2K变速箱及零件、车桥及零件
Industrial Parts Depot LLC美国46$215.0K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED30$191.3K土方机械零件、传动部件
Costex Tractor Parts美国61$166.8K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
American Crane & Tractor Parts Inc.美国41$106.9K土方机械零件、垫片套装
Swedish Lorry Parts AB瑞典38$65.5K柴油机零件、垫片套装
JEA Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国30$65.1K传动部件、非泡沫橡胶密封件
SRP Sadid Otomotiv Anonim Şirketi土耳其30$51.3K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
70c99a8379cbbbee1ee9e3240e953b8219$43.9K
GRIZZLY SUPPLIES (2012) LTD.加拿大19$40.0K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swedish Lorry Parts AB瑞典2$10.4K其他车辆零件、车辆制动零件
Euroricambi S.P.A.意大利1$3.7K车桥及零件

近期贸易明细

进口(共 547)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-285000千瓦以下燃气轮机COSTEX TRACTOR PARTS马来西亚$1.5K
2026-04-285000千瓦以下燃气轮机COSTEX TRACTOR PARTS马来西亚$1.5K
2026-04-285000千瓦以下燃气轮机COSTEX TRACTOR PARTS马来西亚$1.5K
2026-04-285000千瓦以下燃气轮机COSTEX TRACTOR PARTS马来西亚$1.5K
2026-04-27车辆离合器FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED英国$3.9K
2026-04-27车辆离合器FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED英国$1.0K
2026-04-27车辆离合器FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED英国$3.9K
2026-04-27车辆离合器FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED英国$1.0K
2026-04-27车辆离合器FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED英国$1.0K
2026-04-27车辆离合器FRICTION MARKETING COMPANY LIMITED英国$1.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-07车桥及零件EURORICAMBI SPA意大利$3.7K
2024-10-18非泡沫橡胶密封件SWEDISH LORRY PARTS AB瑞典$166
2024-10-18纺织增强橡胶管SWEDISH LORRY PARTS AB瑞典$80
2024-10-18纺织增强橡胶管SWEDISH LORRY PARTS AB瑞典$17
2024-10-18其他轴承SWEDISH LORRY PARTS AB瑞典$239
2024-10-18离合器联轴器SWEDISH LORRY PARTS AB瑞典$232
2024-10-18其他轴承SWEDISH LORRY PARTS AB瑞典$184
2024-10-18非泡沫橡胶密封件SWEDISH LORRY PARTS AB瑞典$12
2024-10-18垫片套装SWEDISH LORRY PARTS AB瑞典$71
2024-10-18变速箱及零件SWEDISH LORRY PARTS AB瑞典$563

相关企业 · 同类产品

Vietnam Industrial & Construction Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →