FUJITA ENGINEERING & CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ Và XâY DựNG FUJITA
13
进口笔数
0
出口笔数
$36.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311714913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NBYTRC |
| 成立日期 | 2012-04-11 |
| 联系地址 | D3 Khu nhà ở Thương mại Thuận Việt, Số 319 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ VÀ XÂY DỰNG FUJITA |
| 企业英文名称 | FUJITA ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D7 Khu nhà ở thương mại 319 đường Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84837760904 |
| 邮箱 | info@tufujita.com |
| 传真 | +84837760665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 852873 | 单色电视接收机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $25.5K |
| 西班牙 | 10 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | 3 | $25.5K | 非织造标签、印刷标签 |
| MAC PUAR SA | 西班牙 | 8 | $10.7K | 升降机、升降机零件 |
| MAC PUAR S A (MP ASCENSORES) | 1 | $62 | 机械零件 | |
| Macpuarsa S.A. Calonge | 西班牙 | 1 | $58 | 升降机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他非显像管显示器 | MACPUARSA SA CALONGE | 西班牙 | $47 |
| 2025-12-24 | 1000伏以下插头插座 | MACPUARSA SA CALONGE | 西班牙 | $12 |
| 2025-10-09 | 机械零件 | MAC PUAR S A (MP ASCENSORES) | 西班牙 | $62 |
| 2025-08-13 | 其他电气开关 | MAC PUAR SA | 西班牙 | $51 |
| 2025-08-13 | 传动部件 | MAC PUAR SA | 西班牙 | $156 |
| 2025-08-13 | 单色电视接收机 | MAC PUAR SA | 西班牙 | $537 |
| 2024-09-13 | 电力控制板 | MAC PUAR SA | 西班牙 | $1.8K |
| 2024-09-13 | 电力控制板 | MAC PUAR SA | 西班牙 | $1.8K |
| 2024-09-13 | 静止变流器 | MAC PUAR SA | 西班牙 | $319 |
| 2024-09-13 | 静止变流器 | MAC PUAR SA | 西班牙 | $319 |