SEMCO Industries Phu Yen Ltd., Dong Nai Branch
越南出口商 · 出口 2,305 笔 · 主营 热带木门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SEMCO PHú YêN - CHI NHáNH ĐồNG NAI
- 邮箱13
1,412
进口笔数
2,305
出口笔数
$32.42M
进口金额
$63.69M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400398336-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PWFU4V |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | Đường số 2, KCN Nhơn Trạch II- Nhơn Phú, Phú Hội, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SEMCO PHÚ YÊN - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | SEMCO INDUSTRIES PHU YEN LIMITED - DONG NAI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường số 2, KCN Nhơn Trạch II- Nhơn Phú, Phú Hội, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Nhơn Phú; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02513680720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441821 | 热带木门 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 841 | $16.43M |
| 中国 | 394 | $7.11M |
| 巴西 | 45 | $3.71M |
| 乌拉圭 | 41 | $2.78M |
| 加拿大 | 41 | $1.21M |
| 美国 | 35 | $668.1K |
| 新西兰 | 15 | $478.7K |
| 中国台湾 | 6 | $18.2K |
| 日本 | 5 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,045 | $56.47M |
| 加拿大 | 260 | $7.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Trading LLC | 越南 | 789 | $14.86M | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| Star Trading LLC | 中国 | 288 | $6.22M | 钢化安全玻璃、5mm以下MDF板 |
| Star Trading LLC | 巴西 | 43 | $3.69M | 6mm以上松木 |
| Star Trading LLC | 美国 | 102 | $2.94M | 非泡沫橡胶密封件、聚酯油漆 |
| Star Trading LLC | 乌拉圭 | 37 | $2.50M | 6mm以上松木 |
| Star Trading LLC | 加拿大 | 37 | $1.16M | 6mm以上松木、水性聚合物涂料 |
| Star Trading LLC | 新西兰 | 15 | $478.7K | 6mm以上松木 |
| Qingdao Ideal Building Material Co., Ltd. | 中国 | 85 | $260.4K | 其他钢铁制品、紫外线红外线灯 |
| CONG TY TNHH SX TM DV DUC SAM VN (MST: 3703170603) | 越南 | 3 | $101.4K | 聚酯油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| LIH WOEI CARPENTRY MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $18.2K | 可互换钻具、多功能木工机床 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Trading LLC | 美国 | 2,045 | $56.47M | 热带木门、隔热玻璃单元 |
| Star Trading LLC | 加拿大 | 259 | $7.22M | 热带木门、塑料建材 |
| Trimlite Mfg Inc. | 加拿大 | 1 | $5 | 木质碎料板、5mm以下MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 1,412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯油漆 | STAR TRADING LLC | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 聚酯油漆 | STAR TRADING LLC | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 其他异氰酸酯 | STAR TRADING LLC | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | STAR TRADING LLC | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 聚酯油漆 | STAR TRADING LLC | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | STAR TRADING LLC | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | STAR TRADING LLC | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | STAR TRADING LLC | 越南 | $955 |
| 2026-04-29 | 其他异氰酸酯 | STAR TRADING LLC | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | STAR TRADING LLC | 越南 | $13.2K |
出口(共 2,305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木门 | STAR TRADING LLC | 美国 | $824 |
| 2026-04-29 | 热带木门 | STAR TRADING LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 热带木门 | STAR TRADING LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 热带木门 | STAR TRADING LLC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 热带木门 | STAR TRADING LLC | 美国 | $766 |
| 2026-04-29 | 热带木门 | STAR TRADING LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 热带木门 | STAR TRADING LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 热带木门 | STAR TRADING LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 热带木门 | STAR TRADING LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 热带木门 | STAR TRADING LLC | 美国 | $4.6K |