SEMCO Industries Phu Yen Ltd., Dong Nai Branch

越南出口商 · 出口 2,441 笔 · 主营 热带木门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SEMCO PHú YêN - CHI NHáNH ĐồNG NAI

1,492
进口笔数
2,441
出口笔数
$34.45M
进口金额
$66.66M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-02
最近出口
21
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.23M20232024202520262023-09进口 $176.0K · 5 笔出口 $253.3K · 8 笔2023-10进口 $1.06M · 46 笔出口 $2.23M · 74 笔2023-11进口 $905.3K · 43 笔出口 $1.99M · 66 笔2023-12进口 $654.5K · 35 笔出口 $2.00M · 68 笔2024-01进口 $1.66M · 54 笔出口 $2.01M · 68 笔2024-02进口 $745.8K · 27 笔出口 $1.09M · 40 笔2024-03进口 $762.3K · 48 笔出口 $1.80M · 64 笔2024-04进口 $1.10M · 50 笔出口 $2.08M · 67 笔2024-05进口 $1.10M · 44 笔出口 $1.85M · 68 笔2024-06进口 $926.1K · 48 笔出口 $2.15M · 81 笔2024-07进口 $747.7K · 38 笔出口 $1.83M · 65 笔2024-08进口 $812.5K · 41 笔出口 $1.76M · 63 笔2024-09进口 $971.0K · 40 笔出口 $1.84M · 62 笔2024-10进口 $937.6K · 36 笔出口 $1.65M · 61 笔2024-11进口 $866.5K · 37 笔出口 $1.69M · 62 笔2024-12进口 $727.8K · 41 笔出口 $2.00M · 68 笔2025-01进口 $726.8K · 34 笔出口 $1.18M · 44 笔2025-02进口 $1.03M · 36 笔出口 $1.45M · 55 笔2025-03进口 $816.8K · 33 笔出口 $1.76M · 64 笔2025-04进口 $840.0K · 33 笔出口 $1.28M · 47 笔2025-05进口 $795.5K · 33 笔出口 $1.65M · 60 笔2025-06进口 $945.0K · 33 笔出口 $1.60M · 59 笔2025-07进口 $840.8K · 36 笔出口 $1.74M · 63 笔2025-08进口 $832.5K · 35 笔出口 $1.46M · 56 笔2025-09进口 $675.5K · 28 笔出口 $1.42M · 53 笔2025-10进口 $558.0K · 26 笔出口 $1.78M · 69 笔2025-11进口 $586.2K · 25 笔出口 $1.54M · 63 笔2025-12进口 $794.7K · 27 笔出口 $1.83M · 72 笔2026-01进口 $872.9K · 35 笔出口 $1.71M · 69 笔2026-02进口 $738.1K · 26 笔出口 $867.4K · 35 笔2026-03进口 $758.0K · 31 笔出口 $1.53M · 61 笔2026-04进口 $1.34M · 22 笔出口 $1.72M · 66 笔2026-05进口 $1.18M · 40 笔出口 $1.24M · 50 笔2026-06进口 $856.8K · 33 笔出口 $1.73M · 68 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-09进口 $176.0K · 5 笔出口 $253.3K · 8 笔2023-10进口 $1.06M · 46 笔出口 $2.23M · 74 笔2023-11进口 $905.3K · 43 笔出口 $1.99M · 66 笔2023-12进口 $654.5K · 35 笔出口 $2.00M · 68 笔2024-01进口 $1.66M · 54 笔出口 $2.01M · 68 笔2024-02进口 $745.8K · 27 笔出口 $1.09M · 40 笔2024-03进口 $762.3K · 48 笔出口 $1.80M · 64 笔2024-04进口 $1.10M · 50 笔出口 $2.08M · 67 笔2024-05进口 $1.10M · 44 笔出口 $1.85M · 68 笔2024-06进口 $926.1K · 48 笔出口 $2.15M · 81 笔2024-07进口 $747.7K · 38 笔出口 $1.83M · 65 笔2024-08进口 $812.5K · 41 笔出口 $1.76M · 63 笔2024-09进口 $971.0K · 40 笔出口 $1.84M · 62 笔2024-10进口 $937.6K · 36 笔出口 $1.65M · 61 笔2024-11进口 $866.5K · 37 笔出口 $1.69M · 62 笔2024-12进口 $727.8K · 41 笔出口 $2.00M · 68 笔2025-01进口 $726.8K · 34 笔出口 $1.18M · 44 笔2025-02进口 $1.03M · 36 笔出口 $1.45M · 55 笔2025-03进口 $816.8K · 33 笔出口 $1.76M · 64 笔2025-04进口 $840.0K · 33 笔出口 $1.28M · 47 笔2025-05进口 $795.5K · 33 笔出口 $1.65M · 60 笔2025-06进口 $945.0K · 33 笔出口 $1.60M · 59 笔2025-07进口 $840.8K · 36 笔出口 $1.74M · 63 笔2025-08进口 $832.5K · 35 笔出口 $1.46M · 56 笔2025-09进口 $675.5K · 28 笔出口 $1.42M · 53 笔2025-10进口 $558.0K · 26 笔出口 $1.78M · 69 笔2025-11进口 $586.2K · 25 笔出口 $1.54M · 63 笔2025-12进口 $794.7K · 27 笔出口 $1.83M · 72 笔2026-01进口 $872.9K · 35 笔出口 $1.71M · 69 笔2026-02进口 $738.1K · 26 笔出口 $867.4K · 35 笔2026-03进口 $758.0K · 31 笔出口 $1.53M · 61 笔2026-04进口 $1.34M · 22 笔出口 $1.72M · 66 笔2026-05进口 $1.18M · 40 笔出口 $1.24M · 50 笔2026-06进口 $856.8K · 33 笔出口 $1.73M · 68 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号4400398336-002
企查查编码QVN3PWFU4V
成立日期2017-01-12
联系地址Đường số 2, KCN Nhơn Trạch II- Nhơn Phú, Phú Hội, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SEMCO PHÚ YÊN - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI
企业英文名称SEMCO INDUSTRIES PHU YEN LIMITED - DONG NAI BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Đường số 2, KCN Nhơn Trạch II- Nhơn Phú, Phú Hội, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Nhơn Phú; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话02513680720
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
4411149mm以上MDF板
292910其他异氰酸酯
320990水性聚合物涂料
4411125mm以下MDF板
320820丙烯酸乙烯漆
4407116mm以上松木
700719钢化安全玻璃
320810聚酯油漆
321410胶粘填料

出口

HS 编码产品
441821热带木门
441829非热带木门
700719钢化安全玻璃
700800隔热玻璃单元
441899其他木制细木工品
4411125mm以下MDF板
741510铜制钉及类似品
4407116mm以上松木
441011木质碎料板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南885$17.54M
中国414$7.58M
巴西45$3.71M
乌拉圭45$3.08M
加拿大50$1.28M
美国38$747.3K
新西兰15$478.7K
中国台湾6$18.2K
日本5$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,181$59.44M
加拿大260$7.22M

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Trading LLC越南819$15.70M聚合物胶粘剂、其他异氰酸酯
Star Trading LLC中国301$6.61M钢化安全玻璃、5mm以下MDF板
Star Trading LLC巴西43$3.69M6mm以上松木
Star Trading LLC美国124$3.52M非泡沫橡胶密封件、丙烯酸乙烯漆
Star Trading LLC乌拉圭39$2.65M6mm以上松木
Star Trading LLC加拿大39$1.23M6mm以上松木、水性聚合物涂料
Star Trading LLC新西兰15$478.7K6mm以上松木
Qingdao Ideal Building Material Co., Ltd.中国90$265.5K其他钢铁制品、紫外线红外线灯
CONG TY TNHH SX TM DV DUC SAM VN (MST: 3703170603)越南3$101.4K聚酯油漆、丙烯酸乙烯漆
LIH WOEI CARPENTRY MACHINE CO LTD中国台湾6$18.2K可互换钻具、木工机床

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Trading LLC美国2,163$59.44M热带木门、隔热玻璃单元
Star Trading LLC加拿大259$7.22M热带木门、塑料建材
Trimlite Mfg Inc.加拿大6$5非热带木门、木质碎料板
TRIMLITE ONTARIO加拿大4$0非热带木门
TRIMLITE, LLC美国2$0非热带木门、441820
TRIMLITE MFG INC美国1$0非热带木门、隔热玻璃单元

近期贸易明细

进口(共 1,492)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚合物胶粘剂Star Trading LLC越南$6.1K
2026-06-30聚合物胶粘剂Star Trading LLC越南$1.5K
2026-06-30其他异氰酸酯Star Trading LLC越南$2.4K
2026-06-30聚合物胶粘剂Star Trading LLC越南$1.4K
2026-06-26丙烯酸乙烯漆Star Trading LLC越南$17.4K
2026-06-26胶粘填料Star Trading LLC越南$396
2026-06-269mm以上MDF板Star Trading LLC越南$39.4K
2026-06-26聚酯油漆Star Trading LLC越南$1.6K
2026-06-26丙烯酸乙烯漆Star Trading LLC越南$3.5K
2026-06-26丙烯酸乙烯漆Star Trading LLC越南$19.5K

出口(共 2,441)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-02非热带木门TRIMLITE, LLC美国$0
2026-08-02非热带木门TRIMLITE, LLC美国$0
2026-07-31非热带木门TRIMLITE, LLC美国$0
2026-07-31非热带木门TRIMLITE, LLC美国$0
2026-06-30热带木门Star Trading LLC美国$1.7K
2026-06-30热带木门Star Trading LLC美国$4.0K
2026-06-30热带木门Star Trading LLC美国$870
2026-06-30热带木门Star Trading LLC美国$1.6K
2026-06-30热带木门Star Trading LLC美国$670
2026-06-30热带木门Star Trading LLC美国$2.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

SEMCO Industries Phu Yen Ltd., Dong Nai Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →