Thien Nam Automatic Doors Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CửA Tự ĐộNG THIêN NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$356.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316281565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YTD4XA |
| 成立日期 | 2020-05-20 |
| 联系地址 | 139/6 Đặng Văn Bi, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CỬA TỰ ĐỘNG THIÊN NAM |
| 企业英文名称 | THIEN NAM AUTOMATIC DOORS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139/6 Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hạnh và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84919702381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 12 | $301.8K |
| 新加坡 | 2 | $22.2K |
| 中国 | 3 | $20.4K |
| 德国 | 1 | $7.4K |
| 马来西亚 | 2 | $4.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $491 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Automatismi Beninca S.p.A. | 意大利 | 6 | $176.6K | 其他功能机器、交通控制零件 |
| V2 S.p.A. | 意大利 | 4 | $103.2K | 其他功能机器、电力控制板 |
| Dormakaba Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $50.1K | 金属建筑配件、其他金属锁 |
| V2 S.P.A. Con Socio Unico | 意大利 | 1 | $21.8K | 其他功能机器、电力控制板 |
| Zhejiang Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他功能机器、钢铁门窗 |
| Myone S.r.l. | 意大利 | 1 | $291 | 功能机器零件、钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 电力控制板 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $2.7K |
| 2025-06-13 | 其他电气设备 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $2.3K |
| 2025-06-13 | 电力控制板 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $5.0K |
| 2025-06-13 | 电力控制板 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $2.6K |
| 2025-06-13 | 电力控制板 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $2.2K |
| 2025-06-13 | 电力控制板 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $2.9K |
| 2025-06-13 | 电力控制板 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $1.1K |
| 2025-06-13 | 电力控制板 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $3.8K |
| 2025-06-13 | 电力控制板 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $2.0K |
| 2025-04-23 | 其他电气设备 | AUTOMATISMI BENINCA' SPA | 意大利 | $4.5K |