Ngoc Bich Mushroom Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 干香菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NấM NGọC BíCH
1
进口笔数
76
出口笔数
$13.2K
进口金额
$3.56M
出口金额
2023-04-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801371686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS9NPVG |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | Thôn B'Liang, Xã Tà Hine, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NẤM NGỌC BÍCH |
| 企业英文名称 | NGOC BICH MUSHROOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn B'Liang, Xã Tà Hine, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84907706767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 71 | $3.29M |
| 韩国 | 5 | $271.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Jinhai Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 其他活植物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENG YU CO LTD | 中国台湾 | 32 | $1.41M | 干香菇 |
| Changyu Food Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.37M | 干香菇 |
| YONG DE LI INTERNATIONAL CO ., LTD | 中国台湾 | 9 | $460.4K | 干香菇 |
| Daesung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $112.0K | 干香菇、非针叶木薄胶合板 |
| Sunlin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $108.3K | 干香菇 |
| DA JIN LI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $52.5K | 干香菇 |
| Samwon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $50.8K | 不锈钢家用制品、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 其他活植物 | HENAN JINHAI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.2K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 干香菇 | CHANGYU FOOD CO LTD | 中国台湾 | $21.2K |
| 2026-04-23 | 干香菇 | CHANGYU FOOD CO LTD | 中国台湾 | $25.1K |
| 2025-09-15 | 干香菇 | CHANGYU FOOD CO LTD | 中国台湾 | $9.4K |
| 2025-09-15 | 干香菇 | SHENG YU CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2025-09-15 | 干香菇 | SHENG YU CO LTD | 中国台湾 | $21.6K |
| 2025-09-15 | 干香菇 | CHANGYU FOOD CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2025-09-15 | 干香菇 | CHANGYU FOOD CO LTD | 中国台湾 | $37.4K |
| 2025-09-15 | 干香菇 | SHENG YU CO LTD | 中国台湾 | $37.8K |
| 2025-09-14 | 干香菇 | SHENG YU CO LTD | 中国台湾 | $37.1K |
| 2025-09-14 | 干香菇 | CHANGYU FOOD CO LTD | 中国台湾 | $41.4K |