Vinh Mai Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 橡胶充气制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VĩNH MAI
72
进口笔数
0
出口笔数
$474.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316070571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWUP08E |
| 成立日期 | 2019-12-18 |
| 联系地址 | 49/19 Đông Hưng Thuận 30, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VĨNH MAI |
| 企业英文名称 | VINH MAI TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/19 Nguyễn Thị Gạch, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84908877700 |
| 邮箱 | info@vinhmai.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842420 | 喷枪 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 840510 | 气体发生器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 7 | $179.2K |
| 中国 | 49 | $158.8K |
| 印度 | 13 | $78.3K |
| 马来西亚 | 1 | $46.3K |
| 美国 | 2 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Fire Fighting Manufacturing FZCO | 阿联酋 | 7 | $142.5K | 阀门龙头、钢铁门窗 |
| Zhangzhou Changhong Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.4K | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| BSEP Global Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $46.3K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Quanzhou Forede Firefighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $41.3K | 阀门龙头、喷枪 |
| Rajindera Fire Services | 印度 | 6 | $41.0K | 灭火产品、灭火器 |
| Shenzhen Mascot Safetech Co., Ltd. | 中国 | 25 | $38.0K | 橡胶充气制品、非乙烯塑料袋 |
| National Fire Fighting Mfg. FZCO | 阿联酋 | 1 | $36.8K | 阀门龙头、钢铁门窗 |
| Protech Fire & Safety | 印度 | 2 | $18.6K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
| Brilliant Engineering Works | 印度 | 3 | $9.4K | 非农用喷雾器具、喷枪 |
| SHENZHEN MASCOT SAFETECH LTD | 中国香港 | 6 | $6.3K | 橡胶充气制品、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 喷枪 | QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 喷枪 | QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 非农用喷雾器具 | ZHANGZHOU CH PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 非农用喷雾器具 | ZHANGZHOU CH PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 非农用喷雾器具 | ZHANGZHOU CH PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 非农用喷雾器具 | ZHANGZHOU CH PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 橡胶充气制品 | SHENZHEN MASCOT SAFETECH LTD | 中国 | $434 |
| 2026-04-13 | 橡胶充气制品 | SHENZHEN MASCOT SAFETECH LTD | 中国 | $569 |
| 2026-04-13 | 橡胶充气制品 | SHENZHEN MASCOT SAFETECH LTD | 中国 | $569 |
| 2026-04-13 | 橡胶充气制品 | SHENZHEN MASCOT SAFETECH LTD | 中国 | $233 |