Vinh Mai Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 橡胶充气制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VĩNH MAI

72
进口笔数
0
出口笔数
$474.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $373 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $373 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316070571
企查查编码QVNVWUP08E
成立日期2019-12-18
联系地址49/19 Đông Hưng Thuận 30, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VĨNH MAI
企业英文名称VINH MAI TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址49/19 Nguyễn Thị Gạch, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ
电话+84908877700
邮箱info@vinhmai.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401695橡胶充气制品
842490喷雾机零件
381300灭火产品
842489非农用喷雾器具
730900钢制容器(>300升)
842420喷枪
340249其他有机表面活性剂
401699其他硫化橡胶制品
731100钢制气罐
840510气体发生器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰7$179.2K
中国49$158.8K
印度13$78.3K
马来西亚1$46.3K
美国2$11.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
National Fire Fighting Manufacturing FZCO阿联酋7$142.5K阀门龙头、钢铁门窗
Zhangzhou Changhong Protection Equipment Co., Ltd.中国5$68.4K阀门龙头、喷雾机零件
BSEP Global Industries Sdn. Bhd.马来西亚1$46.3K阀门龙头、其他钢铁制品
Quanzhou Forede Firefighting Equipment Co., Ltd.中国9$41.3K阀门龙头、喷枪
Rajindera Fire Services印度6$41.0K灭火产品、灭火器
Shenzhen Mascot Safetech Co., Ltd.中国25$38.0K橡胶充气制品、非乙烯塑料袋
National Fire Fighting Mfg. FZCO阿联酋1$36.8K阀门龙头、钢铁门窗
Protech Fire & Safety印度2$18.6K其他钢铁结构体、钢制容器(>300升)
Brilliant Engineering Works印度3$9.4K非农用喷雾器具、喷枪
SHENZHEN MASCOT SAFETECH LTD中国香港6$6.3K橡胶充气制品、喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20喷枪QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD中国$1.3K
2026-04-20喷枪QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD中国$1.3K
2026-04-17非农用喷雾器具ZHANGZHOU CH PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国$1.1K
2026-04-17非农用喷雾器具ZHANGZHOU CH PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国$1.1K
2026-04-16非农用喷雾器具ZHANGZHOU CH PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国$1.1K
2026-04-16非农用喷雾器具ZHANGZHOU CH PROTECTION EQUIPMENT CO LTD中国$1.1K
2026-04-13橡胶充气制品SHENZHEN MASCOT SAFETECH LTD中国$434
2026-04-13橡胶充气制品SHENZHEN MASCOT SAFETECH LTD中国$569
2026-04-13橡胶充气制品SHENZHEN MASCOT SAFETECH LTD中国$569
2026-04-13橡胶充气制品SHENZHEN MASCOT SAFETECH LTD中国$233

相关企业 · 同类产品

Vinh Mai Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →