NTG AIR & OCEAN CO., LTD.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315430207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H1VX3P |
| 成立日期 | 2018-12-10 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Rosana, Số 60, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTG AIR & OCEAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NTG AIR & OCEAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Rosana, Số 60, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 58.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 830242 | 家具配件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-14 | 其他钢铁结构体 | NTG Air Ocean LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他钢铁结构体 | NTG Air Ocean LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他钢铁结构体 | NTG Air Ocean LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他钢铁结构体 | NTG Air Ocean LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他钢铁结构体 | NTG Air Ocean LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 其他钢铁结构体 | NTG Air Ocean LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 其他钢铁结构体 | NTG Air Ocean LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 其他钢铁结构体 | NTG Air Ocean LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 其他钢铁结构体 | NTG Air Ocean LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 其他钢铁结构体 | NTG Air Ocean LLC | 美国 | $0 |