Viet Nam Meiko Machinery & Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY Và THIếT Bị MEIKO VIệT NAM

95
进口笔数
30
出口笔数
$1.40M
进口金额
$4.85M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
35
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $790 · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.7K · 2 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-05进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $144.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.4K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-11进口 $27.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.4K · 3 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $32.2K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-07进口 $17.2K · 2 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-08进口 $220.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $215.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.6K · 2 笔出口 $556 · 2 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.8K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-05进口 $67.2K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-06进口 $8.6K · 3 笔出口 $7.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $790 · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.7K · 2 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-05进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $144.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.4K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-11进口 $27.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.4K · 3 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-06进口 $32.2K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-07进口 $17.2K · 2 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-08进口 $220.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $215.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.6K · 2 笔出口 $556 · 2 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.8K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-05进口 $67.2K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-06进口 $8.6K · 3 笔出口 $7.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108780919
企查查编码QVN8DK0JRV
成立日期2019-06-12
联系地址Số 9, ngõ 75/41 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ MEIKO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM MEIKO MACHINERY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9, ngõ 75/41 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842466583101
邮箱meiko@meikovn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
841939工业干燥机
842199过滤净化器零件
841480其他气泵
842129液体过滤机械
848140安全阀
848180阀门龙头
382499其他化学制剂
902620压力测量仪
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件
271019非轻质石油
842123内燃机滤油器
340399其他润滑剂
391740塑料管件
400591未硫化橡胶片
401019加强橡胶带
401035硫化橡胶同步带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$907.5K
斯洛文尼亚39$391.2K
意大利6$75.3K
法国2$13.1K
土耳其1$9.2K
英国1$2.2K
德国1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$4.85M
斯洛文尼亚1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Omega Air d.o.o. Ljubljana斯洛文尼亚37$426.6K气体过滤机械、过滤净化器零件
Shanghai Bestcomp Compressor Co., Ltd.中国4$369.0K其他气泵、内燃机滤油器
Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡4$275.0K泵及压缩机零件、气体过滤机械
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国3$56.8K其他硫化橡胶制品、车身零件
Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国2$48.2K其他气泵、工业干燥机
Hangzhou Scala Filtration Technology Co., Ltd.中国6$30.6K气体过滤机械、工业干燥机
Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国4$28.4K气体过滤机械、液体过滤机械
Zhejiang Leadway Power Co., Ltd.中国2$24.2K其他气泵、工业干燥机
Pingxiang Ksource Chemical Packing Co., Ltd.中国3$19.7K温控处理零件、其他钢铁制品
Atlas Copco Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd.新加坡2$13.1K真空泵

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hojeong Vina Co., Ltd.越南4$4.80M其他塑料制品、绝缘电线
Vietnergy Co., Ltd.越南8$19.2K其他印刷机零件、电子用掺杂元素
Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南5$15.9K电器装置零件、其他塑料制品
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南8$12.2K其他钢铁制品、冷轧不锈钢
Nittan ASEAN Co., Ltd.越南2$2.0K其他塑料制品、其他电子IC
Omega Air d.o.o. Ljubljana斯洛文尼亚1$1.9K压力测量仪、液压气压阀门
Sahara Industry Vietnam Co., Ltd.越南2$996其他聚酰胺、其他多硫化物

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29工业热交换器Hebei Naair Tech Co., Ltd.中国$2.9K
2026-06-15工业干燥机Omega Air d.o.o. Ljubljana斯洛文尼亚$1.8K
2026-06-08气体过滤机械Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$12
2026-06-08液体过滤机械Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$9
2026-06-08气体过滤机械Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$985
2026-06-08液体过滤机械Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$45
2026-06-08液体过滤机械Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$890
2026-06-08液体过滤机械Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$96
2026-06-08液体过滤机械Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$420
2026-06-08液体过滤机械Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.5K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25气体过滤机械Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-25液体过滤机械Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-24气体过滤机械Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-24液体过滤机械Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-24其他润滑剂Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-24非轻质石油Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-05-21液体过滤机械Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南$826
2026-05-21气体过滤机械Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南$153
2026-05-21液体过滤机械Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南$168
2026-05-21气体过滤机械Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南$153

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Meiko Machinery & Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →