Viet Nam Meiko Machinery & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY Và THIếT Bị MEIKO VIệT NAM
- 邮箱6
89
进口笔数
26
出口笔数
$1.32M
进口金额
$4.84M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
34
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108780919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DK0JRV |
| 成立日期 | 2019-06-12 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 75/41 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ MEIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MEIKO MACHINERY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 75/41 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842466583101 |
| 邮箱 | meiko@meikovn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $887.8K |
| 斯洛文尼亚 | 37 | $360.5K |
| 意大利 | 5 | $50.0K |
| 法国 | 2 | $13.1K |
| 土耳其 | 1 | $9.2K |
| 英国 | 1 | $2.2K |
| 德国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $4.83M |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omega Air d.o.o. Ljubljana | 斯洛文尼亚 | 35 | $370.5K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Shanghai Bestcomp Compressor Co., Ltd. | 中国 | 3 | $357.0K | 其他气泵、内燃机滤油器 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $275.0K | 气体过滤机械、其他气泵 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.8K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.2K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Hangzhou Scala Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.6K | 气体过滤机械、工业干燥机 |
| Zhichen International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.4K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Zhejiang Leadway Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Pingxiang Ksource Chemical Packing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.7K | 其他钢铁制品、温控处理零件 |
| Atlas Copco Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $13.1K | 真空泵 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.80M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.6K | 其他印刷机零件、电子用掺杂元素 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.6K | 过滤净化器零件、钢制气罐 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.5K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.0K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Nittan ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Omega Air d.o.o. Ljubljana | 斯洛文尼亚 | 1 | $1.9K | 压力测量仪、其他测量仪器 |
| Sahara Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $996 | 其他聚酰胺、其他多硫化物 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | ZHICHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $428 |
| 2026-04-21 | 液体过滤机械 | ZHICHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | ZHICHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $428 |
| 2026-04-21 | 液体过滤机械 | ZHICHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 液体过滤机械 | ZHICHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 液体过滤机械 | ZHICHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 工业干燥机 | OMEGA AIR D O O LJUBLJANA | 斯洛文尼亚 | $5.9K |
| 2026-04-13 | 工业干燥机 | OMEGA AIR D O O LJUBLJANA | 斯洛文尼亚 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 工业干燥机 | OMEGA AIR D O O LJUBLJANA | 斯洛文尼亚 | $5.9K |
| 2026-04-13 | 工业干燥机 | OMEGA AIR D O O LJUBLJANA | 斯洛文尼亚 | $2.8K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 液体过滤机械 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 液体过滤机械 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $873 |
| 2026-01-20 | 液体过滤机械 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $725 |
| 2026-01-19 | 气体过滤机械 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $437 |
| 2026-01-19 | 液体过滤机械 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $725 |
| 2026-01-19 | 其他润滑剂 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | — | $682 |
| 2025-12-05 | 其他橡胶带 | TAKARA TOOL & DIE HANOI CO LTD | 越南 | $277 |
| 2025-12-05 | 其他橡胶带 | TAKARA TOOL & DIE HANOI CO LTD | 越南 | $279 |