ETECH Services & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ ETECH
40
进口笔数
0
出口笔数
$480.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202022045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVRHP3W |
| 成立日期 | 2020-04-13 |
| 联系地址 | Số 9/32/258 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ETECH |
| 企业英文名称 | ETECH SERVICES AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9/32/258 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0976735822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854460 | 高压电线 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $190.5K |
| 德国 | 9 | $121.2K |
| 中国 | 10 | $78.4K |
| 土耳其 | 1 | $34.5K |
| 印度 | 5 | $25.7K |
| 日本 | 1 | $12.3K |
| 瑞典 | 2 | $9.7K |
| 英国 | 2 | $4.7K |
| 孟加拉国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTI Steel Wire Rope (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $190.5K | 钢绞线缆、非电动提升机 |
| RB Asia Trading & Engineering Ltd. | 德国 | 4 | $63.3K | 钢绞线缆、高压电线 |
| Seagull Marine Suppliers | 孟加拉国 | 4 | $62.2K | 非电气机械零件、电力控制板 |
| SINU Marine Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.9K | 非泡沫橡胶密封件、液压发动机 |
| RB Asia Trading & Engineering Ltd. | 土耳其 | 1 | $34.5K | 高压电线 |
| Baoding Xushui District Bowu Hydraulic Products Distribution Office | 中国 | 3 | $15.5K | 液压发动机、发动机泵 |
| Marine Ship Store | 印度 | 2 | $11.4K | 电力控制板、自动数据处理输入输出单元 |
| Atlas Ship Care Services | 印度 | 2 | $9.8K | 电力控制板、电器装置零件 |
| SINU Marine Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 液压发动机 |
| Zollern GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $7.8K | 非电动绞车、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | SEAGULL MARINE SUPPLIERS | 德国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | SEAGULL MARINE SUPPLIERS | 德国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | SEAGULL MARINE SUPPLIERS | 德国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | SEAGULL MARINE SUPPLIERS | 德国 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SEAGULL MARINE SUPPLIERS | 德国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SEAGULL MARINE SUPPLIERS | 德国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 发动机零件 | SINU MARINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 土方机械零件 | SINU MARINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $588 |
| 2026-04-23 | 土方机械零件 | SINU MARINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $588 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SINU MARINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |