Tialoc Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIALOC VIệT NAM
3
进口笔数
143
出口笔数
$45.8K
进口金额
$2.47M
出口金额
2025-01-10
最近进口
2026-04-14
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305760559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNG24T2C |
| 成立日期 | 2008-03-04 |
| 联系地址 | 37 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIALOC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIALOC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 672A Song Hành, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành nghề "Thoát nước và xử lý nước thải": Tổ chức kinh tế phải chấp hành các quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ môi trường. Vì lý do an ninh quốc gia, việc tiếp cận một số khu vực địa lý có thể bị hạn chế. Để bảo đảm phúc lợi công cộng, các công ty có vốn đầu tư nước ngoài không được thu gom rác trực tiếp từ các hộ gia đình. Tổ chức kinh tế chỉ được phép cung cấp dịch vụ tại các điểm thu gom rác thải do chính quyền địa phương cấp tỉnh và thành phố chỉ định. Đối với ngành nghề "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan": Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với ngành nghề: "Lắp đặt hệ thống điện; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí; Lắp đặt hệ thống xây dựng khác": Tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842838277298 |
| 传真 | 38277128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 545.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $43.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.5K |
| 意大利 | 1 | $810 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $2.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fabreeka GmbH Deutschland | 德国 | 1 | $43.5K | 非板状硫化橡胶、其他硫化橡胶制品 |
| Tialoc Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.5K | 其他离心泵、其他测量仪器 |
| Plas Mec S.r.l. | 意大利 | 1 | $810 | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $772.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $559.4K | 未装配光学元件、其他钢铁制品 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $536.2K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 8 | $391.0K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $128.5K | 碳化硅、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 新加坡 | 7 | $58.1K | 氮、其他钢铁制品 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| VI VIET NAM Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.1K | 塑料包装箱、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH SILICON CARBIDE VIET NAM (MST: 3603958207) | 1 | $2.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 其他测量仪器 | TIALOC MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2024-12-31 | 自粘塑料卷 | FABREEKA GMBH DEUTSCHLAND | 德国 | $103 |
| 2024-12-31 | 其他硫化橡胶制品 | FABREEKA GMBH DEUTSCHLAND | 德国 | $42.9K |
| 2024-12-31 | 聚氨酯泡沫塑料 | FABREEKA GMBH DEUTSCHLAND | 德国 | $516 |
| 2024-01-26 | 绝缘电线 | PLAS MEC S.R.L. | 意大利 | $810 |
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $332 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |