Thai Kien Co., Ltd. - Thuong Tin Branch
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THáI KIêN TạI THườNG TíN
6
进口笔数
0
出口笔数
$95
进口金额
$0
出口金额
2023-08-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0309455845-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8QVSMY |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | Lô Cn1f, Cn1a, Cụm Công Nghiệp Quất Động Phần mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÁI KIÊN TẠI THƯỜNG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô Cn1f, Cn1a, Cụm Công Nghiệp Quất Động Phần mở rộng, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02835127355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 330210 | 食品香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $55 |
| 中国香港 | 1 | $27 |
| 美国 | 1 | $12 |
| 越南 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG MEIHUI UNITED TRADING CO | 中国香港 | 1 | $27 | 非黑印刷油墨 |
| Teegarten Handelsgesellschaft mbH | 德国 | 1 | $26 | 其他食品制剂、3公斤以上绿茶 |
| Halsen & Lyon GmbH | 德国 | 1 | $18 | 药用植物、其他食品制剂 |
| S & S Flavors, Inc. | 美国 | 1 | $12 | 其他食品制剂、树脂类 |
| GO! Express & Logistics Hamburg | 德国 | 1 | $11 | 茶提取物及制品、其他食品制剂 |
| The Coffee Bean & Tea Leaf | 越南 | 1 | $1 | 3公斤内绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-10 | 3公斤内绿茶 | THE COFFEE BEAN & TEA LEAF | 越南 | $1 |
| 2023-05-29 | 3公斤以上红茶 | GO! EXPRESS & LOGISTICS HAMBURG | 德国 | $11 |
| 2023-05-10 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG MEIHUI UNITED TRADING CO | 中国香港 | $27 |
| 2023-04-18 | 3公斤以上红茶 | HALSSEN & LYON GMBH | 德国 | $18 |
| 2023-03-14 | 3公斤以上红茶 | TEEGARTEN HANDELSGMBH | 德国 | $26 |
| 2023-03-03 | 食品香料 | S & S FLAVORS INC | 美国 | $12 |