DAI NGHIA EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Đại Nghĩa
1
进口笔数
8
出口笔数
$484
进口金额
$55.4K
出口金额
2023-02-14
最近进口
2026-01-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603206704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA49Y4HM |
| 成立日期 | 2014-08-30 |
| 联系地址 | Số 104 C1, Khu dân cư An Bình, Khu phố 3, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ ĐẠI NGHĨA |
| 企业英文名称 | DAI NGHIA EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104 C1, Khu dân cư An Bình, Khu phố 3, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84903185165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $484 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $55.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LGC STANDARDS GMBH | 德国 | 1 | $484 | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 8 | $55.4K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-14 | 其他钢铁制品 | LGC STANDARDS GMBH | 美国 | $228 |
| 2023-02-14 | 其他钢铁制品 | LGC STANDARDS GMBH | 美国 | $256 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 木托盘 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-01-27 | 木托盘 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-27 | 木托盘 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-31 | 木托盘 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-12-28 | 木托盘 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2023-12-28 | 木托盘 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $677 |
| 2023-11-28 | 木托盘 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2023-11-28 | 木托盘 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $676 |
| 2023-10-25 | 木托盘 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $593 |
| 2023-10-25 | 木托盘 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.9K |