DAI NGHIA EQUIPMENT CO LTD

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Đại Nghĩa

1
进口笔数
8
出口笔数
$484
进口金额
$55.4K
出口金额
2023-02-14
最近进口
2026-01-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603206704
企查查编码QVNA49Y4HM
成立日期2014-08-30
联系地址Số 104 C1, Khu dân cư An Bình, Khu phố 3, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ ĐẠI NGHĨA
企业英文名称DAI NGHIA EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 104 C1, Khu dân cư An Bình, Khu phố 3, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84903185165
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
441520木托盘

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$484

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$55.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LGC STANDARDS GMBH德国1$484其他诊断试剂、其他杂环化合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南8$55.4K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-14其他钢铁制品LGC STANDARDS GMBH美国$228
2023-02-14其他钢铁制品LGC STANDARDS GMBH美国$256

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27木托盘YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$3.2K
2026-01-27木托盘YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.6K
2026-01-27木托盘YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.6K
2024-01-31木托盘YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$2.4K
2023-12-28木托盘YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$5.3K
2023-12-28木托盘YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$677
2023-11-28木托盘YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$4.8K
2023-11-28木托盘YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$676
2023-10-25木托盘YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$593
2023-10-25木托盘YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$5.9K

相关企业 · 同类产品

DAI NGHIA EQUIPMENT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →