Duyen Son Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DUYêN SơN
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300791961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH453URF |
| 成立日期 | 2021-02-25 |
| 联系地址 | Thôn Mường 1, Xã Xuân Giao, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DUYÊN SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mường 1, Xã Gia Phú, Lào Cai |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966710898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Brothers' International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.46M | 公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 公交卡车轮胎 | YUNNAN BROTHERS' INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $39.7K |
| 2026-04-05 | 车辆内胎 | YUNNAN BROTHERS' INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-05 | 车辆内胎 | YUNNAN BROTHERS' INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-05 | 工业充气轮胎 | YUNNAN BROTHERS' INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-05 | 公交卡车轮胎 | YUNNAN BROTHERS' INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-05 | 其他橡胶轮胎 | YUNNAN BROTHERS' INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-05 | 公交卡车轮胎 | YUNNAN BROTHERS' INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $39.7K |
| 2026-04-05 | 车辆内胎 | YUNNAN BROTHERS' INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-05 | 工业充气轮胎 | YUNNAN BROTHERS' INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-05 | 公交卡车轮胎 | YUNNAN BROTHERS' INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |