Haitian Metal Machinery (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 冶金铸造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAITIAN METAL MACHINERY (VIệT NAM)
72
进口笔数
1
出口笔数
$3.58M
进口金额
$93.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-12-12
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316088120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4D32YF |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | Tầng 14 Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAITIAN METAL MACHINERY (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HAITIAN METAL MACHINERY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14 Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84938722126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845430 | 冶金铸造机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $3.58M |
| 澳大利亚 | 1 | $2.0K |
| 德国 | 3 | $1.6K |
| 意大利 | 3 | $195 |
| 美国 | 2 | $30 |
| 瑞士 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $93.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAITIAN ZHISHENG DIE CASTING EQUIPMENT (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 51 | $3.41M | 冶金铸造机、工业机器人 |
| Ningbo Tianshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $167.9K | 其他植物提取物、冶金铸造机 |
| Ningbo Free Trade Zone Haitian Zhisheng Die Casting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.8K | 传动轴及曲柄、静止变流器 |
| Ningbo Jinle Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $875 | 机织标签、其他钢铁制品 |
| ASSISTANT XU | 中国 | 1 | $594 | 其他往复泵 |
| Hagab E-Commerce Ltd. | 中国 | 2 | $398 | 静止变流器、电力控制板 |
| GZ Milili International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $275 | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Yfhex Logistics Ltd. | 中国香港 | 1 | $223 | 电力控制板、静止变流器 |
| Dingfeng Century International | 中国 | 1 | $200 | 其他钢铁非螺纹件、其他塑料制品 |
| Boda Supply Chain Tech. (NB) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55 | 980720、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Sheng Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $93.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 纸塑固定电容器 | Ningbo Free Trade Zone Haitian Zhisheng Die Casting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $97 |
| 2026-06-25 | 柴油机零件 | Ningbo Free Trade Zone Haitian Zhisheng Die Casting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2026-06-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Ningbo Free Trade Zone Haitian Zhisheng Die Casting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-25 | 非螺纹垫圈 | Ningbo Free Trade Zone Haitian Zhisheng Die Casting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-06-25 | 螺纹螺母 | Ningbo Free Trade Zone Haitian Zhisheng Die Casting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-06-19 | 其他功能机器 | HAITIAN ZHISHENG DIE CASTING EQUIPMENT (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-06-19 | 冶金铸造机 | HAITIAN ZHISHENG DIE CASTING EQUIPMENT (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2026-05-11 | 非CRT显示器 | Ningbo Free Trade Zone Haitian Zhisheng Die Casting Equipment Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-05-07 | 皮带输送机 | HAITIAN ZHISHENG DIE CASTING EQUIPMENT (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-05-07 | 其他电炉 | HAITIAN ZHISHENG DIE CASTING EQUIPMENT (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $8.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 冶金铸造机 | Xin Sheng Technology Co., Ltd. | 越南 | $93.7K |