Luxury Boat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他起重机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LUXURY BOAT

1
进口笔数
36
出口笔数
$10.8K
进口金额
$5.58M
出口金额
2024-04-25
最近进口
2026-03-19
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $608.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $258.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $527.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $307.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $366.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $554.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $598.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $608.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $461.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $406.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $258.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $527.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $307.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $366.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $554.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $598.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $608.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $461.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $406.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号5702067879
企查查编码QVN01VYD94
成立日期2020-12-03
联系地址Số CN-10, ô số 08, Cụm Công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cẩm Thịnh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LUXURY BOAT
企业英文名称LUXURY BOAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số CN-10, ô số 08, Cụm Công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về: Đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84789555657
邮箱info@oceanboatco.com
官网www.oceanboatco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本57亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
40103260-180cmV带
401693非泡沫橡胶密封件
730722不锈钢管件
732690其他钢铁制品
790700其他锌制品
830140其他金属锁
840729船用活塞发动机
841360旋转排量泵
848180阀门龙头
851150发动机点火装置

出口

HS 编码产品
842699其他起重机
890690其他船舶
732690其他钢铁制品
848360离合器联轴器
841290发动机零件
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙1$10.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯30$4.86M
中国香港7$574.9K
越南1$84.6K
中国2$60.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOLE S.A.西班牙1$10.8K内燃机滤油器、其他钢铁制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HMK Trading Co., Ltd.俄罗斯22$3.99M其他起重机、发动机零件
HMK TRADING CO LTD中国香港6$413.5K其他船舶、其他起重机
Hanyi Industry Co., Ltd.俄罗斯3$320.4K其他起重机
Bavver Ltd.俄罗斯1$274.0K其他起重机
Sirotto Service Group Ltd.俄罗斯3$200.2K离合器联轴器、其他钢铁制品
SIROCCO SERVICE GROUP LTD中国香港1$161.3K其他船舶
Bavver Ltd.越南1$84.6K其他船舶
SICORE FZC俄罗斯1$81.1K其他起重机
Bavver Ltd.中国2$60.5K其他起重机

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-25不锈钢管件SOLE SA西班牙$202
2024-04-25其他钢铁制品SOLE SA西班牙$266
2024-04-25阀门龙头SOLE SA西班牙$21
2024-04-2560-180cmV带SOLE SA西班牙$21
2024-04-2560伏以下继电器SOLE SA西班牙$85
2024-04-25非泡沫橡胶密封件SOLE SA西班牙$746
2024-04-25其他金属锁SOLE SA西班牙$53
2024-04-25旋转排量泵SOLE SA西班牙$192
2024-04-25自动控制仪器SOLE SA西班牙$32
2024-04-25压力测量仪SOLE SA西班牙$75

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他起重机HMK TRADING CO LTD中国香港$35.1K
2026-03-19其他钢铁制品HMK TRADING CO LTD中国香港$73.8K
2026-03-19其他船舶HMK TRADING CO LTD中国香港$73.4K
2026-03-19其他起重机HMK TRADING CO LTD中国香港$35.5K
2025-10-25其他起重机HANYI INDUSTRY CO LTD俄罗斯$42.1K
2025-06-06其他起重机HMK TRADING CO LTD俄罗斯$406.0K
2025-05-17其他起重机HMK TRADING CO LTD俄罗斯$461.6K
2025-04-17其他起重机HMK TRADING CO LTD俄罗斯$328.1K
2025-04-01其他起重机HMK TRADING CO LTD俄罗斯$280.1K
2025-02-20其他起重机HMK TRADING CO LTD俄罗斯$299.5K

相关企业 · 同类产品

Luxury Boat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →