Tan Thuy One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tấn Thụy
2
进口笔数
60
出口笔数
$10.0K
进口金额
$209.8K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-02
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701944097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDN28N9K |
| 成立日期 | 2011-10-19 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 7, Đường 2B, Khu 2, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TẤN THỤY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 7, Đường 2B, Khu 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84918168688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $197.1K |
| 柬埔寨 | 2 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jiahua Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 其他印刷机、其他铝制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $164.9K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Highland Sports Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.9K | 山羊加工皮革、印刷标签 |
| Can Sports Shoes Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.8K | 染色合成针织布、橡胶塑料鞋件 |
| Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Dongguan Jiahua Automation Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-02 | 其他铝制品 | Dongguan Jiahua Automation Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 非注塑模具 | Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-06-02 | 非注塑模具 | Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-28 | 非注塑模具 | Highland Sports Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-05-28 | 非注塑模具 | Highland Sports Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-05-28 | 非注塑模具 | Highland Sports Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-05-28 | 非注塑模具 | Highland Sports Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-05-28 | 非注塑模具 | Highland Sports Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-05-28 | 非注塑模具 | Highland Sports Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2026-01-28 | 非注塑模具 | Highland Sports Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-01-28 | 非注塑模具 | Highland Sports Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |