Best Base International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,947 笔 · 主营 蜡烛

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Quốc tế BEST BASE

4,937
进口笔数
6,947
出口笔数
$214.93M
进口金额
$269.90M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
147
供应商数
170
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.43M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.23M · 22 笔出口 $613.8K · 23 笔2023-11进口 $3.18M · 84 笔出口 $4.71M · 116 笔2023-12进口 $3.89M · 103 笔出口 $5.44M · 207 笔2024-01进口 $4.47M · 93 笔出口 $6.79M · 176 笔2024-02进口 $2.46M · 60 笔出口 $3.67M · 75 笔2024-03进口 $4.79M · 99 笔出口 $4.86M · 115 笔2024-04进口 $4.95M · 98 笔出口 $8.25M · 198 笔2024-05进口 $5.59M · 105 笔出口 $6.96M · 273 笔2024-06进口 $4.55M · 99 笔出口 $3.81M · 332 笔2024-07进口 $3.49M · 100 笔出口 $10.52M · 405 笔2024-08进口 $5.50M · 118 笔出口 $8.91M · 256 笔2024-09进口 $5.30M · 90 笔出口 $6.74M · 211 笔2024-10进口 $3.63M · 77 笔出口 $4.38M · 75 笔2024-11进口 $4.47M · 81 笔出口 $5.67M · 97 笔2024-12进口 $3.51M · 91 笔出口 $5.81M · 125 笔2025-01进口 $2.46M · 61 笔出口 $5.21M · 140 笔2025-02进口 $3.63M · 88 笔出口 $4.53M · 64 笔2025-03进口 $3.86M · 94 笔出口 $3.92M · 56 笔2025-04进口 $4.98M · 104 笔出口 $4.87M · 103 笔2025-05进口 $4.44M · 114 笔出口 $7.01M · 123 笔2025-06进口 $6.02M · 138 笔出口 $6.64M · 86 笔2025-07进口 $8.69M · 167 笔出口 $9.18M · 146 笔2025-08进口 $7.54M · 137 笔出口 $10.14M · 236 笔2025-09进口 $8.85M · 211 笔出口 $5.25M · 149 笔2025-10进口 $4.88M · 146 笔出口 $5.89M · 167 笔2025-11进口 $5.75M · 199 笔出口 $6.86M · 293 笔2025-12进口 $4.35M · 176 笔出口 $9.17M · 321 笔2026-01进口 $5.39M · 139 笔出口 $10.24M · 252 笔2026-02进口 $5.12M · 135 笔出口 $2.89M · 75 笔2026-03进口 $7.66M · 183 笔出口 $7.46M · 134 笔2026-04进口 $19.43M · 242 笔出口 $12.69M · 262 笔2026-05进口 $6.79M · 189 笔出口 $9.75M · 197 笔2026-06进口 $7.35M · 210 笔出口 $12.34M · 349 笔2026-07进口 $8.05M · 179 笔出口 $12.14M · 298 笔
单位:交易笔数 · 峰值 40520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.23M · 22 笔出口 $613.8K · 23 笔2023-11进口 $3.18M · 84 笔出口 $4.71M · 116 笔2023-12进口 $3.89M · 103 笔出口 $5.44M · 207 笔2024-01进口 $4.47M · 93 笔出口 $6.79M · 176 笔2024-02进口 $2.46M · 60 笔出口 $3.67M · 75 笔2024-03进口 $4.79M · 99 笔出口 $4.86M · 115 笔2024-04进口 $4.95M · 98 笔出口 $8.25M · 198 笔2024-05进口 $5.59M · 105 笔出口 $6.96M · 273 笔2024-06进口 $4.55M · 99 笔出口 $3.81M · 332 笔2024-07进口 $3.49M · 100 笔出口 $10.52M · 405 笔2024-08进口 $5.50M · 118 笔出口 $8.91M · 256 笔2024-09进口 $5.30M · 90 笔出口 $6.74M · 211 笔2024-10进口 $3.63M · 77 笔出口 $4.38M · 75 笔2024-11进口 $4.47M · 81 笔出口 $5.67M · 97 笔2024-12进口 $3.51M · 91 笔出口 $5.81M · 125 笔2025-01进口 $2.46M · 61 笔出口 $5.21M · 140 笔2025-02进口 $3.63M · 88 笔出口 $4.53M · 64 笔2025-03进口 $3.86M · 94 笔出口 $3.92M · 56 笔2025-04进口 $4.98M · 104 笔出口 $4.87M · 103 笔2025-05进口 $4.44M · 114 笔出口 $7.01M · 123 笔2025-06进口 $6.02M · 138 笔出口 $6.64M · 86 笔2025-07进口 $8.69M · 167 笔出口 $9.18M · 146 笔2025-08进口 $7.54M · 137 笔出口 $10.14M · 236 笔2025-09进口 $8.85M · 211 笔出口 $5.25M · 149 笔2025-10进口 $4.88M · 146 笔出口 $5.89M · 167 笔2025-11进口 $5.75M · 199 笔出口 $6.86M · 293 笔2025-12进口 $4.35M · 176 笔出口 $9.17M · 321 笔2026-01进口 $5.39M · 139 笔出口 $10.24M · 252 笔2026-02进口 $5.12M · 135 笔出口 $2.89M · 75 笔2026-03进口 $7.66M · 183 笔出口 $7.46M · 134 笔2026-04进口 $19.43M · 242 笔出口 $12.69M · 262 笔2026-05进口 $6.79M · 189 笔出口 $9.75M · 197 笔2026-06进口 $7.35M · 210 笔出口 $12.34M · 349 笔2026-07进口 $8.05M · 179 笔出口 $12.14M · 298 笔

工商档案

企业注册号3901317960
企查查编码QVNJ23D5PP
成立日期2021-08-19
联系地址Ấp Suối Cao B, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BEST BASE II
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 228, tờ bản đồ 34, Khu phố Suối Cao B, Phường Gia Lộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84302825019
邮箱DChan718@outlook.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68.745亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701337其他饮用杯
330290工业用芳香物质
482110印刷标签
830990贱金属盖
340490人造蜡
481920非瓦楞折叠盒
701020玻璃封口器
392690其他塑料制品
480810瓦楞纸板
690990陶瓷包装及农用容器

出口

HS 编码产品
340600蜡烛
330749室内香水
940542LED照明装置
482369纸制餐具
701337其他饮用杯
330290工业用芳香物质
350520淀粉胶
590800纺织灯芯及灯罩
610342棉针织裤
611020棉针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,746$176.68M
美国601$15.83M
印度尼西亚95$11.42M
新加坡211$5.63M
中国香港56$1.17M
德国25$1.15M
中国台湾15$870.8K
韩国20$771.5K
马来西亚16$653.2K
越南66$502.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4,073$213.02M
荷兰668$18.82M
新加坡75$7.05M
越南148$5.64M
中国香港28$3.40M
英国191$3.40M
印度202$3.05M
加拿大305$2.37M
瑞典206$2.11M
德国113$2.00M

贸易伙伴

上游供应商(共 147)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Kingking Applied Chemistry Co., Ltd.中国2,768$117.10M其他饮用杯、印刷标签
Kanghua International Group中国66$19.64M含油石蜡、人造蜡
BELLE-AIRE FRAGRANCES, LLC美国158$9.38M工业用芳香物质
Anhui Junya Smart Home Technology Co., Ltd.中国156$6.49M其他饮用杯、玻璃容器
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡107$4.63M食品香料、工业用芳香物质
Jiaxing Yatong Import & Export Co., Ltd.中国137$3.64M工业用芳香物质、其他玻璃制品
Arylessence Inc.美国93$2.03M工业用芳香物质、其他芳香制剂
Belle Aire Creations美国143$1.69M工业用芳香物质、食品香料
Beautinice Investments Ltd.中国115$1.58M工业用芳香物质、非耐火灰浆
Firmenich Inc.美国77$816.5K食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 170)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DolgenCorp LLC美国734$46.26M棉制毛巾织物、塑料餐具
The Yankee Candle Co., Inc.美国632$35.78M蜡烛、室内香水
Michaels Global Sourcing, LLC美国661$33.08M蜡烛、硬挺纺织物
Maesa LLC美国205$22.50M蜡烛、塑料封口件
Action Service & Distributie B.V.荷兰470$14.86M棉制毛巾织物、蜡烛
THE YANKEE CANDLE COMPANY, INC美国204$13.00M蜡烛、室内香水
EH Group B.V.荷兰360$12.05M蜡烛、零售杀虫剂
HomeGoods Inc.美国264$2.56M其他木制品、其他寝具
H&M Hennes & Mauritz GBC AB越南1,140$1.63M棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Winners Merchants International LP加拿大198$518.1K其他塑料制品、其他寝具

近期贸易明细

进口(共 4,937)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31工业用芳香物质Klabin Fragrances, Inc.美国$7.0K
2026-07-31工业用芳香物质Klabin Fragrances, Inc.美国$6.0K
2026-07-31其他饮用杯Qingdao Kingking Applied Chemistry Co., Ltd.中国$937
2026-07-31贱金属盖Qingdao Kingking Applied Chemistry Co., Ltd.中国$5.1K
2026-07-31其他饮用杯Qingdao Kingking Applied Chemistry Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-31工业用芳香物质Klabin Fragrances, Inc.美国$6.3K
2026-07-31工业用芳香物质Klabin Fragrances, Inc.美国$9.1K
2026-07-31工业用芳香物质Klabin Fragrances, Inc.美国$6.7K
2026-07-31工业用芳香物质Klabin Fragrances, Inc.美国$477
2026-07-31工业用芳香物质Klabin Fragrances, Inc.美国$4.3K

出口(共 6,947)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31蜡烛Rimi Latvia—$6.9K
2026-07-31室内香水Michaels Global Sourcing, LLC美国$491
2026-07-31蜡烛Rimi Latvia—$5.4K
2026-07-31室内香水ALLIED IMPORTS LTD—$2.8K
2026-07-31蜡烛Rimi Latvia—$5.6K
2026-07-31室内香水Michaels Global Sourcing, LLC美国$455
2026-07-31室内香水Michaels Global Sourcing, LLC美国$1.9K
2026-07-31蜡烛Rimi Latvia—$4.9K
2026-07-31室内香水Michaels Global Sourcing, LLC美国$2.9K
2026-07-31室内香水Michaels Global Sourcing, LLC美国$704

相关企业 · 同类产品

Best Base International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →