Best Base International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,947 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Quốc tế BEST BASE
4,937
进口笔数
6,947
出口笔数
$214.93M
进口金额
$269.90M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
147
供应商数
170
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901317960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ23D5PP |
| 成立日期 | 2021-08-19 |
| 联系地址 | Ấp Suối Cao B, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BEST BASE II |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 228, tờ bản đồ 34, Khu phố Suối Cao B, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84302825019 |
| 邮箱 | DChan718@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68.745亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 701020 | 玻璃封口器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 690990 | 陶瓷包装及农用容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 330749 | 室内香水 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 590800 | 纺织灯芯及灯罩 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,746 | $176.68M |
| 美国 | 601 | $15.83M |
| 印度尼西亚 | 95 | $11.42M |
| 新加坡 | 211 | $5.63M |
| 中国香港 | 56 | $1.17M |
| 德国 | 25 | $1.15M |
| 中国台湾 | 15 | $870.8K |
| 韩国 | 20 | $771.5K |
| 马来西亚 | 16 | $653.2K |
| 越南 | 66 | $502.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,073 | $213.02M |
| 荷兰 | 668 | $18.82M |
| 新加坡 | 75 | $7.05M |
| 越南 | 148 | $5.64M |
| 中国香港 | 28 | $3.40M |
| 英国 | 191 | $3.40M |
| 印度 | 202 | $3.05M |
| 加拿大 | 305 | $2.37M |
| 瑞典 | 206 | $2.11M |
| 德国 | 113 | $2.00M |
贸易伙伴
上游供应商(共 147)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Kingking Applied Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 2,768 | $117.10M | 其他饮用杯、印刷标签 |
| Kanghua International Group | 中国 | 66 | $19.64M | 含油石蜡、人造蜡 |
| BELLE-AIRE FRAGRANCES, LLC | 美国 | 158 | $9.38M | 工业用芳香物质 |
| Anhui Junya Smart Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 156 | $6.49M | 其他饮用杯、玻璃容器 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 107 | $4.63M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Jiaxing Yatong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 137 | $3.64M | 工业用芳香物质、其他玻璃制品 |
| Arylessence Inc. | 美国 | 93 | $2.03M | 工业用芳香物质、其他芳香制剂 |
| Belle Aire Creations | 美国 | 143 | $1.69M | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Beautinice Investments Ltd. | 中国 | 115 | $1.58M | 工业用芳香物质、非耐火灰浆 |
| Firmenich Inc. | 美国 | 77 | $816.5K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 170)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DolgenCorp LLC | 美国 | 734 | $46.26M | 棉制毛巾织物、塑料餐具 |
| The Yankee Candle Co., Inc. | 美国 | 632 | $35.78M | 蜡烛、室内香水 |
| Michaels Global Sourcing, LLC | 美国 | 661 | $33.08M | 蜡烛、硬挺纺织物 |
| Maesa LLC | 美国 | 205 | $22.50M | 蜡烛、塑料封口件 |
| Action Service & Distributie B.V. | 荷兰 | 470 | $14.86M | 棉制毛巾织物、蜡烛 |
| THE YANKEE CANDLE COMPANY, INC | 美国 | 204 | $13.00M | 蜡烛、室内香水 |
| EH Group B.V. | 荷兰 | 360 | $12.05M | 蜡烛、零售杀虫剂 |
| HomeGoods Inc. | 美国 | 264 | $2.56M | 其他木制品、其他寝具 |
| H&M Hennes & Mauritz GBC AB | 越南 | 1,140 | $1.63M | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 198 | $518.1K | 其他塑料制品、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 4,937)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Klabin Fragrances, Inc. | 美国 | $7.0K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Klabin Fragrances, Inc. | 美国 | $6.0K |
| 2026-07-31 | 其他饮用杯 | Qingdao Kingking Applied Chemistry Co., Ltd. | 中国 | $937 |
| 2026-07-31 | 贱金属盖 | Qingdao Kingking Applied Chemistry Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-07-31 | 其他饮用杯 | Qingdao Kingking Applied Chemistry Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Klabin Fragrances, Inc. | 美国 | $6.3K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Klabin Fragrances, Inc. | 美国 | $9.1K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Klabin Fragrances, Inc. | 美国 | $6.7K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Klabin Fragrances, Inc. | 美国 | $477 |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | Klabin Fragrances, Inc. | 美国 | $4.3K |
出口(共 6,947)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 蜡烛 | Rimi Latvia | — | $6.9K |
| 2026-07-31 | 室内香水 | Michaels Global Sourcing, LLC | 美国 | $491 |
| 2026-07-31 | 蜡烛 | Rimi Latvia | — | $5.4K |
| 2026-07-31 | 室内香水 | ALLIED IMPORTS LTD | — | $2.8K |
| 2026-07-31 | 蜡烛 | Rimi Latvia | — | $5.6K |
| 2026-07-31 | 室内香水 | Michaels Global Sourcing, LLC | 美国 | $455 |
| 2026-07-31 | 室内香水 | Michaels Global Sourcing, LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 蜡烛 | Rimi Latvia | — | $4.9K |
| 2026-07-31 | 室内香水 | Michaels Global Sourcing, LLC | 美国 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 室内香水 | Michaels Global Sourcing, LLC | 美国 | $704 |