Thanh An Trading and Service Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 金属焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XUấT NHậP KHẩU THàNH AN
8
进口笔数
0
出口笔数
$33.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702870747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDAQXF6 |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | 66A/10 Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN TM DV EXPORT - IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66A/10 Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931410317 |
| 邮箱 | ctyxnkthanhan9@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $33.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Xunzhuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.9K | 金属焊条、药芯焊丝 |
| HUNAN XUNZHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.1K | 金属焊条 |
| Timesui Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他测量仪器、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属焊条 | HUNAN XUNZHUO IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 金属焊条 | HUNAN XUNZHUO IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 金属焊条 | HUNAN XUNZHUO IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 金属焊条 | HUNAN XUNZHUO IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-05 | 泵零件 | HUNAN XUNZHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-09-05 | 泵零件 | HUNAN XUNZHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-21 | 金属焊条 | TIMESUI CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-17 | 金属焊条 | HUNAN XUNZHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-17 | 金属焊条 | HUNAN XUNZHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-02-05 | 金属焊条 | HUNAN XUNZHUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |