Dongsim Vietnam Educational Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ GIáO DụC DONGSIM VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$26.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107601606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMD4BTK |
| 成立日期 | 2016-10-18 |
| 联系地址 | Số 149, phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC ĐỒNG TÂM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 149, phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8510 - Giáo dục mầm non 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +84432222323 |
| 邮箱 | lee112018@gmail.com |
| 官网 | www.dongsim.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 386.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $15.5K |
| 美国 | 1 | $6.5K |
| 法国 | 1 | $3.2K |
| 德国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ebenessel | 韩国 | 2 | $26.7K | 不锈钢家用制品、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 玩具模型 | EBENESSEL | 美国 | $8 |
| 2023-05-16 | 玩具模型 | EBENESSEL | 美国 | $991 |
| 2023-05-16 | 其他木家具 | EBENESSEL | 韩国 | $608 |
| 2023-05-16 | 不锈钢家用制品 | EBENESSEL | 韩国 | $300 |
| 2023-05-16 | 玩具模型 | EBENESSEL | 美国 | $53 |
| 2023-05-16 | 玩具模型 | EBENESSEL | 法国 | $428 |
| 2023-05-16 | 玩具模型 | EBENESSEL | 美国 | $8 |
| 2023-05-16 | 玩具模型 | EBENESSEL | 法国 | $2.4K |
| 2023-05-16 | 玩具模型 | EBENESSEL | 法国 | $23 |
| 2023-05-16 | 玩具模型 | Ebenessel | 韩国 | $8 |