Dinh Viet Construction Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT XâY DựNG ĐỉNH VIệT
92
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400950923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WKFK4V |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Thôn Vân Cốc 2, Xã Vân Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XÂY DỰNG ĐỈNH VIỆT |
| 企业英文名称 | DINH VIET CONSTRUCTION ENGINEERING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 khách sạn CC5, tổ dân phố Hùng Lãm 2, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84333621799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200.716亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $1.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Dingsheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 82 | $1.02M | 混凝土模板木材、矿物棉 |
| Nantong Dingyan Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $134.6K | 卷状沥青制品、其他螺纹紧固件 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | NANTONG DINGYAN BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $466 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | NANTONG DINGYAN BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $481 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | NANTONG DINGYAN BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | NANTONG DINGYAN BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $481 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | NANTONG DINGYAN BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | NANTONG DINGYAN BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $466 |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | NANTONG DINGSHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | NANTONG DINGSHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 其他螺纹紧固件 | NANTONG DINGSHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 卷状沥青制品 | NANTONG DINGYAN BUILDING MATERIALS TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |