Bo Mei Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,239 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BO MEI
548
进口笔数
3,239
出口笔数
$4.99M
进口金额
$25.76M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-18
最近出口
110
供应商数
126
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702754388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNF1C320 |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 221, Tờ bản đồ số 8, Ấp Xóm Đèn, Xã Tân Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOMEI |
| 企业英文名称 | BO MEI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 14, 15, 16, 17, 24 cụm B4, KCN Đồng Xoài III, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84333941296 |
| 邮箱 | danny@bmfurniture.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 505.6255亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 830242 | 家具配件 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 391 | $3.99M |
| 越南 | 47 | $594.7K |
| 意大利 | 27 | $200.7K |
| 墨西哥 | 5 | $62.5K |
| 泰国 | 3 | $38.9K |
| 印度 | 31 | $32.8K |
| 美国 | 25 | $29.8K |
| 比利时 | 7 | $13.6K |
| 印度尼西亚 | 6 | $13.0K |
| 新西兰 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,825 | $20.12M |
| 越南 | 196 | $2.35M |
| 英国 | 47 | $764.6K |
| 阿联酋 | 25 | $715.8K |
| 加拿大 | 30 | $429.5K |
| 沙特阿拉伯 | 17 | $307.3K |
| 卡塔尔 | 13 | $258.1K |
| 荷兰 | 13 | $150.8K |
| 澳大利亚 | 11 | $146.7K |
| 爱尔兰 | 5 | $90.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Bright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 261 | $3.12M | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 越南 | 22 | $256.3K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 中国 | 7 | $231.8K | 加工牛马皮革、牛马干鞣革 |
| Cao County Huisen Wooden Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $121.9K | 薄硬木胶合板、其他木制细木工品 |
| Shanghai Er Jin Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $115.4K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 12 | $72.2K | 雪尼尔织物、合成纤维毯 |
| Hangzhou Nehemiah Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $35.3K | 雪尼尔织物、聚酯短纤织物 |
| GTF (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $31.3K | 未割纬绒织物、聚氨酯纺织物 |
| Morgan Shanghai Ltd. Corp. | 中国 | 8 | $15.5K | 染色合成经编织物、人造纤维绒布 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $1.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CK Imports Inc. | 美国 | 653 | $7.50M | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| CK Imports Inc. | 越南 | 186 | $2.27M | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Skyline Imports, LLC | 美国 | 202 | $1.63M | 软垫木座椅、聚酯短纤织物 |
| HomeGoods Inc. | 美国 | 109 | $1.63M | 其他木制品、其他寝具 |
| RH | 美国 | 77 | $1.43M | 藤柳家具、非木制家具件 |
| TOV Furniture | 乌克兰 | 96 | $1.31M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Creative Design Concepts Ltd. | 美国 | 72 | $791.2K | 非办公金属家具、卧室木家具 |
| CK IMPORTS INC.DBA FALKON FURNITURE | 美国 | 784 | $0 | 软垫木座椅 |
| CK IMPORTS, INC. DBA FALKON | 美国 | 118 | $0 | 软垫木座椅 |
| Moe's Home Collection Inc. | 美国 | 71 | $0 | 其他木家具、藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 548)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚酯短纤织物 | ZT Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-28 | 染色聚酯布 | Regal Fabrics Inc. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-27 | 染色聚酯布 | Shanghai Bright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $813 |
| 2026-07-27 | 染色聚酯布 | Shanghai Bright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $372 |
| 2026-07-27 | 染色聚酯布 | Shanghai Bright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-27 | 染色聚酯布 | Shanghai Bright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $106 |
| 2026-07-27 | 羊毛绒织物 | RH | 美国 | $30 |
| 2026-07-27 | 染色合成针织布 | Shanghai Bright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-27 | 染色聚酯布 | Shanghai Bright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-07-27 | 染色聚酯布 | Shanghai Bright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 3,239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-18 | FURNITURE(ACCENT CHAIR) | CK IMPORTS INC.DBA FALKON FURNITU | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | FURNITURE(ACCENT CHAIR) | CK IMPORTS INC.DBA FALKON FURNITU | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | FURNITURE(ACCENT CHAIR) | CK IMPORTS INC.DBA FALKON FURNITU | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | FURNITURE(ACCENT CHAIR) | CK IMPORTS INC.DBA FALKON FURNITU | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | 软垫木座椅 | EUROMARKET DESIGNS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | FURNITURE(ACCENT CHAIR) | CK IMPORTS INC.DBA FALKON FURNITU | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | FURNITURE(ACCENT CHAIR) | CK IMPORTS INC.DBA FALKON FURNITU | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | FURNITURE(ACCENT CHAIR) | CK IMPORTS INC.DBA FALKON FURNITU | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | FURNITURE(ACCENT CHAIR) | CK IMPORTS INC.DBA FALKON FURNITU | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | 软垫木座椅 | EUROMARKET DESIGNS, INC. | 美国 | $0 |