TKPRO Audiovisual & Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 音频放大器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và NGHE NHìN TKPRO
12
进口笔数
0
出口笔数
$100.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109533285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPEGK8G |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | Kiot 12 Toà CT1 Nam Xa La, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ NGHE NHÌN TKPRO |
| 企业英文名称 | TKPRO AUDIOVISUAL AND TECHNOLOGY JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84976988003 |
| 邮箱 | Tkpro003@gmail.com |
| 官网 | tk-pro.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $55.1K |
| 西班牙 | 1 | $36.4K |
| 意大利 | 1 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robles Audio S.L. | 西班牙 | 1 | $36.4K | 贱金属配件、单个扬声器 |
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou City Hongxian Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Concept Associates (KT) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $9.5K | 音频放大器 |
| Caribbean Electronic Enterprises | 中国 | 3 | $5.3K | 贱金属配件、单个扬声器 |
| Shenzhen Infipixel Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 信号装置零件、铝制容器≤300升 |
| Shenzhen Green Touch Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 通信设备零件、自动数据处理输入输出单元 |
| 9e370a410957ed1dd76599fa9088a13b | 1 | $665 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 麦克风及支架 | SHENZHEN INFIPIXEL GROUP CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-12-16 | 麦克风及支架 | SHENZHEN INFIPIXEL GROUP CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | SHENZHEN INFIPIXEL GROUP CO LTD | 中国 | $499 |
| 2025-12-16 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN INFIPIXEL GROUP CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-12-16 | 麦克风及支架 | SHENZHEN INFIPIXEL GROUP CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-08-19 | 通信设备零件 | SHENZHEN INFIPIXEL GROUP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-19 | 发光二极管灯 | SHENZHEN INFIPIXEL GROUP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-19 | 非CRT电脑显示器 | SHENZHEN INFIPIXEL GROUP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-19 | 发光二极管灯具 | SHENZHEN INFIPIXEL GROUP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-19 | 静止变流器 | SHENZHEN INFIPIXEL GROUP CO LTD | 中国 | $0 |