HAI HAI COMPANY LIMITED

越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 男式合成纤维夹克

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảI Hà

0
进口笔数
185
出口笔数
$0
进口金额
$5.76M
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $366.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $294.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $229.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $260.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.7K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $293.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $294.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $229.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $260.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.7K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $293.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0315615952
企查查编码QVNJKU0S0P
成立日期2019-04-08
联系地址Số 1, Nguyễn Cảnh Dị, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAI HAI
企业英文名称HAI HAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, Nguyễn Cảnh Dị, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84935619922
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100.05亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
620333男式合成纤维夹克
620433女式化纤夹克
621133男式化纤服装
610620女式针织衬衫
600410弹性针织布
620423女式化纤套装
620443化纤连衣裙
620240化纤女式大衣
620640女式化纤衬衫
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国102$3.69M
韩国29$993.0K
越南24$479.7K
英国7$151.7K
荷兰5$132.1K
德国3$87.1K
加拿大3$84.7K
中国香港4$45.0K
波兰2$40.5K
阿联酋3$30.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mystic Inc.美国37$1.74M化纤女式大衣、男式化纤大衣
Line Apparel LLC美国16$621.2K化纤针织服装、女式针织衬衫
TPC Textile DBA Good Garment Fashion美国12$324.6K女式化纤套装、女式棉套装
TJX UK英国10$292.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Harang Communication Co., Ltd.韩国9$269.6K女式化纤裤、男式化纤服装
Janna Studio Ltd.韩国6$223.9K女式化纤服装、其他纺织夹克
I&I WHOLESALES CORP美国10$178.0K棉质连衣裙、女式化纤服装
63b7d6bb48d95715dc2964e52f641b445$147.6K
e91669d39cd80a8786b0f5a7f83419ae5$140.2K
76ade212b4dfdaaf41c9be1bddce2c8d7$123.9K

近期贸易明细

出口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21女式棉套装TPC Textile DBA Good Garment Fashion美国$29.7K
2026-04-19男式化纤大衣Mystic Inc.美国$31.4K
2026-04-17200克以上牛仔布Studio Closet Inc.韩国$11.8K
2026-04-14女式棉套装美国$17.2K
2026-04-07女式化纤套装TPC Textile DBA Good Garment Fashion美国$11.2K
2026-04-01女式化纤套装美国$2.7K
2026-04-01女式棉套装TPC Textile DBA Good Garment Fashion美国$16.3K
2026-04-01女式棉套装美国$9.7K
2026-03-25丝绸女衬衫美国$9.0K
2026-03-18丝绸女衬衫美国$13.0K

相关企业 · 同类产品

HAI HAI COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →