HAI HAI COMPANY LIMITED

越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 男式合成纤维夹克

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảI Hà

25
进口笔数
202
出口笔数
$448.2K
进口金额
$6.10M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
14
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $366.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $294.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $229.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $260.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.7K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 7 笔2026-01进口 $93.0K · 4 笔出口 $293.4K · 5 笔2026-02进口 $13.7K · 2 笔出口 $33.8K · 3 笔2026-03进口 $28.3K · 3 笔出口 $125.9K · 5 笔2026-04进口 $43.1K · 4 笔出口 $129.9K · 6 笔2026-05进口 $4.3K · 3 笔出口 $113.6K · 8 笔2026-06进口 $85.9K · 5 笔出口 $93.7K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $294.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $229.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $260.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.7K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 7 笔2026-01进口 $93.0K · 4 笔出口 $293.4K · 5 笔2026-02进口 $13.7K · 2 笔出口 $33.8K · 3 笔2026-03进口 $28.3K · 3 笔出口 $125.9K · 5 笔2026-04进口 $43.1K · 4 笔出口 $129.9K · 6 笔2026-05进口 $4.3K · 3 笔出口 $113.6K · 8 笔2026-06进口 $85.9K · 5 笔出口 $93.7K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0315615952
企查查编码QVNJKU0S0P
成立日期2019-04-08
联系地址Số 1, Nguyễn Cảnh Dị, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAI HAI
企业英文名称HAI HAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, Nguyễn Cảnh Dị, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84935619922
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100.05亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830890贱金属扣件
392321聚乙烯袋
551219聚酯短纤织物
580790非织造标签
580890装饰流苏
611790针织服装零件
960629非金属塑料纽扣
960719其他拉链
030339其他冷冻比目鱼
030389其他冷冻鱼

出口

HS 编码产品
620333男式合成纤维夹克
620433女式化纤夹克
620240化纤女式大衣
621133男式化纤服装
610620女式针织衬衫
600410弹性针织布
620423女式化纤套装
620443化纤连衣裙
620640女式化纤衬衫
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$207.9K
美国2$99.6K
越南5$60.4K
墨西哥1$28.8K
西班牙1$27.7K
葡萄牙1$23.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国109$3.82M
韩国29$993.0K
越南24$479.7K
英国13$295.8K
荷兰5$132.1K
加拿大5$129.1K
德国3$87.1K
中国香港4$45.0K
波兰2$40.5K
阿联酋4$36.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soo Enterprise Co., Ltd.美国2$99.6K其他冷冻比目鱼、冷冻鱼肝/卵
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国8$77.3K未梳棉纱、印刷标签
Chambada Seafood Association越南1$59.7K冷冻章鱼
Qingdao IBT Chemical Co., Ltd.中国2$57.0K其他化学制剂、藻酸聚合物
Jisung Trading Co., Ltd.越南1$51.4K其他冷冻比目鱼、其他冷冻鱼
BRIGHT Co., Ltd.墨西哥1$28.8K其他冷冻鱼
G.G.S CO., LTD/HA RANG CO., LTD/ CTY TNHH SX & TM DUC THINH PHAT韩国1$18.7K聚酯短纤织物、聚酯短纤机织物
Guangzhou Wocheda Trading Co., Ltd.中国1$12.8K非乙烯塑料袋、聚丙烯塑料
3CJOY Corp.中国1$11.0K聚酯短纤织物、其他合成短纤织物
Harang Communication Co., Ltd.韩国4$645其他拉链、扣件及零件

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mystic Inc.美国38$1.75M化纤女式大衣、男式化纤大衣
Line Apparel LLC美国19$708.3K化纤针织服装、女式针织衬衫
TPC Textile DBA Good Garment Fashion美国24$571.1K女式化纤套装、女式棉套装
TJX UK英国16$436.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Harang Communication Co., Ltd.韩国10$275.9K女式化纤裤、男式化纤服装
Janna Studio Ltd.韩国6$223.9K女式化纤服装、其他纺织夹克
TPC Textile Inc.中国5$185.2K女式合成纤维裤、其他纺织服装
I&I WHOLESALES CORP美国10$178.0K棉质连衣裙、女式化纤服装
GF Holdings, Inc.美国5$156.3K女式针织衬衫、女式棉衬衫
IS Industry Co., Ltd.韩国5$59.9K女式化纤裤、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30管状/分叉铆钉SHAOXING XINGLIN GARMENT ACCESSORIES CO.LTD中国$185
2026-06-30装饰流苏SHAOXING XINGLIN GARMENT ACCESSORIES CO.LTD中国$62
2026-06-30金属拉链SHAOXING XINGLIN GARMENT ACCESSORIES CO.LTD中国$3.9K
2026-06-30其他化学制剂Qingdao IBT Chemical Co., Ltd.中国$29.0K
2026-06-30弹性针织布SHAOXING XINGLIN GARMENT ACCESSORIES CO.LTD中国$6.3K
2026-06-26聚酯短纤织物Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国$14.9K
2026-06-26聚氨酯纺织物G.G.S CO., LTD/HA RANG CO., LTD/ CTY TNHH SX & TM DUC THINH PHAT中国$18.7K
2026-06-11其他拉链Guangzhou Wocheda Trading Co., Ltd.中国$5.5K
2026-06-11贱金属扣件Guangzhou Wocheda Trading Co., Ltd.中国$3.3K
2026-06-11扣件及零件Guangzhou Wocheda Trading Co., Ltd.中国$193

出口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29女式纺织长裤TPC Textile DBA Good Garment Fashion美国$16.6K
2026-07-22化纤女式大衣TPC Textile DBA Good Garment Fashion美国$27.2K
2026-07-22男式化纤大衣TJX UK英国$29.2K
2026-07-22男式针织大衣TJX UK英国$19.0K
2026-07-13男式化纤大衣TJX UK英国$22.5K
2026-07-13男式针织大衣TJX UK英国$15.1K
2026-07-08男式化纤大衣Brands For Less Fzco阿联酋$6.0K
2026-06-30男式化纤大衣Winners Merchants International LP加拿大$25.6K
2026-06-30男式化纤大衣Winners Merchants International LP加拿大$1.2K
2026-06-30男式化纤大衣Winners Merchants International LP加拿大$5.6K

相关企业 · 同类产品

HAI HAI COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →