Coconut Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Dừa
1
进口笔数
190
出口笔数
$127.6K
进口金额
$6.34M
出口金额
2024-05-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300962465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKRQR12 |
| 成立日期 | 2014-08-04 |
| 联系地址 | Ấp Nghĩa Huấn (thửa đất số 365; tờ bản đồ số 5), Xã Mỹ Thạnh, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỪA |
| 企业英文名称 | COCONUT TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Nghĩa Huấn (thửa đất số 365; tờ bản đồ số 5), Xã Lương Phú, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84916222437 |
| 邮箱 | info@cocotechvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $127.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 102 | $3.47M |
| 中国香港 | 33 | $547.2K |
| 美国 | 14 | $530.3K |
| 土耳其 | 8 | $521.3K |
| 乌拉圭 | 6 | $204.1K |
| 阿联酋 | 3 | $192.8K |
| 埃及 | 3 | $179.7K |
| 叙利亚 | 3 | $165.5K |
| 智利 | 5 | $131.6K |
| 俄罗斯 | 3 | $109.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gulfstream Business Ltd. | 越南 | 1 | $127.6K | 干椰子 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gulfstream Business Ltd. | 南非 | 98 | $3.23M | 干椰子、其他丙烯酸聚合物 |
| RITA | 加纳 | 34 | $561.6K | 干椰子、冻鲭鱼 |
| 2ade0d0a7dee9fc5d5b86017df5a685c | 14 | $530.3K | ||
| Sezonco Bahgid Maden Ins. Malzeme Kimya Maden Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $219.5K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Sivezul S.A. | 乌拉圭 | 6 | $204.1K | 玉米淀粉、干椰子 |
| Multi Fine Products (Pty) Ltd | 南非 | 3 | $200.2K | 干椰子 |
| Eraslan Baharat Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 2 | $182.5K | 干椰子 |
| Anass El Wogoud Co. | 埃及 | 2 | $145.9K | 干椰子 |
| Induproma S.p.A. | 意大利 | 5 | $131.6K | 玉米粉、干椰子 |
| Masterfood LLC | 俄罗斯 | 3 | $109.2K | 去壳腰果、李子干 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 干椰子 | GULFSTREAM BUSINESS LTD | 越南 | $31.2K |
| 2024-05-21 | 干椰子 | GULFSTREAM BUSINESS LTD | 越南 | $64.5K |
| 2024-05-21 | 干椰子 | GULFSTREAM BUSINESS LTD | 越南 | $31.9K |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 干椰子 | FIRST CROP L.L.C-FZ | — | $18.9K |
| 2026-04-17 | 干椰子 | RITA | 中国香港 | $19.5K |
| 2026-03-06 | 干椰子 | RITA | 中国香港 | $19.5K |
| 2026-01-16 | 干椰子 | RITA | 中国香港 | $19.5K |
| 2025-12-03 | 干椰子 | RITA | 中国香港 | $19.5K |
| 2025-09-09 | 干椰子 | RITA | 中国香港 | $19.5K |
| 2025-08-28 | 干椰子 | GULFSTREAM BUSINESS LTD | 南非 | $14.8K |
| 2025-08-28 | 干椰子 | GULFSTREAM BUSINESS LTD | 南非 | $20.4K |
| 2025-08-22 | 干椰子 | MULTIFINE PRODUCTS (PTY) LTD | 南非 | $67.0K |
| 2025-08-13 | 干椰子 | FHALCONFOOD GLOBASUPPLIES CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $35.6K |