Coconut Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 干椰子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Dừa

1
进口笔数
190
出口笔数
$127.6K
进口金额
$6.34M
出口金额
2024-05-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $397.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $240.3K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $397.9K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $268.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $262.8K · 7 笔2024-05进口 $127.6K · 1 笔出口 $393.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $242.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $271.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $189.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $268.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $240.3K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $397.9K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $268.0K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $262.8K · 7 笔2024-05进口 $127.6K · 1 笔出口 $393.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $242.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $271.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $189.1K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $268.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号1300962465
企查查编码QVNFKRQR12
成立日期2014-08-04
联系地址Ấp Nghĩa Huấn (thửa đất số 365; tờ bản đồ số 5), Xã Mỹ Thạnh, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỪA
企业英文名称COCONUT TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Nghĩa Huấn (thửa đất số 365; tờ bản đồ số 5), Xã Lương Phú, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84916222437
邮箱info@cocotechvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080111干椰子

出口

HS 编码产品
080111干椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$127.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
南非102$3.47M
中国香港33$547.2K
美国14$530.3K
土耳其8$521.3K
乌拉圭6$204.1K
阿联酋3$192.8K
埃及3$179.7K
叙利亚3$165.5K
智利5$131.6K
俄罗斯3$109.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gulfstream Business Ltd.越南1$127.6K干椰子

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gulfstream Business Ltd.南非98$3.23M干椰子、其他丙烯酸聚合物
RITA加纳34$561.6K干椰子、冻鲭鱼
2ade0d0a7dee9fc5d5b86017df5a685c14$530.3K
Sezonco Bahgid Maden Ins. Malzeme Kimya Maden Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其3$219.5K去壳腰果、整粒胡椒
Sivezul S.A.乌拉圭6$204.1K玉米淀粉、干椰子
Multi Fine Products (Pty) Ltd南非3$200.2K干椰子
Eraslan Baharat Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其2$182.5K干椰子
Anass El Wogoud Co.埃及2$145.9K干椰子
Induproma S.p.A.意大利5$131.6K玉米粉、干椰子
Masterfood LLC俄罗斯3$109.2K去壳腰果、李子干

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-21干椰子GULFSTREAM BUSINESS LTD越南$31.2K
2024-05-21干椰子GULFSTREAM BUSINESS LTD越南$64.5K
2024-05-21干椰子GULFSTREAM BUSINESS LTD越南$31.9K

出口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22干椰子FIRST CROP L.L.C-FZ—$18.9K
2026-04-17干椰子RITA中国香港$19.5K
2026-03-06干椰子RITA中国香港$19.5K
2026-01-16干椰子RITA中国香港$19.5K
2025-12-03干椰子RITA中国香港$19.5K
2025-09-09干椰子RITA中国香港$19.5K
2025-08-28干椰子GULFSTREAM BUSINESS LTD南非$14.8K
2025-08-28干椰子GULFSTREAM BUSINESS LTD南非$20.4K
2025-08-22干椰子MULTIFINE PRODUCTS (PTY) LTD南非$67.0K
2025-08-13干椰子FHALCONFOOD GLOBASUPPLIES CIA LTDA厄瓜多尔$35.6K

相关企业 · 同类产品

Coconut Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →